Tỷ giá Som Uzbekistan sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UZS sang PYG
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UZS/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang PYG.
0.47821227 Hôm nay
0.48609029 Cao nhất
0.59190032
Lịch sử tỷ giá UZS/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang PYG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UZS | 0.4861 PYG |
| 5 UZS | 2.4305 PYG |
| 10 UZS | 4.8609 PYG |
| 25 UZS | 12.1523 PYG |
| 50 UZS | 24.3045 PYG |
| 100 UZS | 48.61 PYG |
| 500 UZS | 243.05 PYG |
| 1,000 UZS | 486.09 PYG |
| 5,000 UZS | 2430.45 PYG |
| 10,000 UZS | 4860.9 PYG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → UZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 2.057231 UZS |
| 5 PYG | 10.286155 UZS |
| 10 PYG | 20.57231 UZS |
| 25 PYG | 51.430774 UZS |
| 50 PYG | 102.861549 UZS |
| 100 PYG | 205.72 UZS |
| 500 PYG | 1028.62 UZS |
| 1,000 PYG | 2057.23 UZS |
| 5,000 PYG | 10286.15 UZS |
| 10,000 PYG | 20572.31 UZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 UZS = 2.05678 PYG | -- |
| 2026-10-27 | 1 UZS = 2.05678 PYG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 UZS = 2.04678 PYG | -0.49% |
| 2026-10-29 | 1 UZS = 2.05723 PYG | +0.51% |