Tỷ giá Som Uzbekistan sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UZS sang PYG

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Guarani Paraguay 0.48609029 PYG
-0.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Gs0.48609029 Hiện tại Gs0.48609029 Cao nhất Gs0.48857126
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48609029 PYG
2026-10-29
24 giờ qua
-0.002481 PYG
-0.51%
7 ngày qua
-0.000106 PYG
-0.02%
30 ngày qua
-0.012902 PYG
-2.59%
1 năm qua
-0.105182 PYG
-17.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.47821227
Hôm nay
0.48609029
Cao nhất
0.59190032
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.44%
Tháng 11
-4.23%
Tháng 12
-2.45%
Tháng 1
-3.66%
Tháng 2
+1.01%
Tháng 3
-3.14%
Tháng 4
-1.89%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
+1.10%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
-2.45%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang PYG.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.60175971 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.60161654 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.57945171 – 0.62732415 PYG
UZS tăng giá +3.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.60175971 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.5551465 – 0.63968381 PYG
Năm biến động -7.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.51690916 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.47821227 – 0.57106511 PYG
Năm biến động -13.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UZS0.4861 PYG
5 UZS2.4305 PYG
10 UZS4.8609 PYG
25 UZS12.1523 PYG
50 UZS24.3045 PYG
100 UZS48.61 PYG
500 UZS243.05 PYG
1,000 UZS486.09 PYG
5,000 UZS2430.45 PYG
10,000 UZS4860.9 PYG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → UZS)

Số tiềnTỷ giá
1 PYG2.057231 UZS
5 PYG10.286155 UZS
10 PYG20.57231 UZS
25 PYG51.430774 UZS
50 PYG102.861549 UZS
100 PYG205.72 UZS
500 PYG1028.62 UZS
1,000 PYG2057.23 UZS
5,000 PYG10286.15 UZS
10,000 PYG20572.31 UZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UZS = 2.05678 PYG--
2026-10-271 UZS = 2.05678 PYG+0%
2026-10-281 UZS = 2.04678 PYG-0.49%
2026-10-291 UZS = 2.05723 PYG+0.51%