Tỷ giá Som Uzbekistan sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UZS sang SLL

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Leone Sierra Leone 1.90664731 SLL
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le1.90664731 Hiện tại Le1.90664731 Cao nhất Le1.90794104
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.90664731 SLL
2026-11-01
24 giờ qua
-0.001294 SLL
-0.07%
7 ngày qua
-0.030506 SLL
-1.57%
30 ngày qua
-0.041387 SLL
-2.12%
1 năm qua
+0.019865 SLL
+1.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.69813355
Hôm nay
1.90664731
Cao nhất
2.09588565
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.51%
Tháng 11
-0.95%
Tháng 12
+4.61%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
-0.57%
Tháng 3
-7.18%
Tháng 4
+8.45%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
+7.30%
Tháng 9
-8.61%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang SLL.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.90110632 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.77922351 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.63956094 – 1.83066995 SLL
UZS giảm giá -1.84%
2025
Tỷ giá trung bình 1.8093685 SLL
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
1.62124362 – 1.97164731 SLL
Năm biến động +7.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.90110632 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.69813355 – 2.09588565 SLL
Năm biến động +0.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UZS1.9066 SLL
5 UZS9.5332 SLL
10 UZS19.0665 SLL
25 UZS47.6662 SLL
50 UZS95.3324 SLL
100 UZS190.66 SLL
500 UZS953.32 SLL
1,000 UZS1906.65 SLL
5,000 UZS9533.24 SLL
10,000 UZS19066.47 SLL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLL → UZS)

Số tiềnTỷ giá
1 SLL0.524481 UZS
5 SLL2.622404 UZS
10 SLL5.244808 UZS
25 SLL13.112021 UZS
50 SLL26.224042 UZS
100 SLL52.45 UZS
500 SLL262.24 UZS
1,000 SLL524.48 UZS
5,000 SLL2622.4 UZS
10,000 SLL5244.81 UZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UZS = 0.51622 SLL--
2026-10-271 UZS = 0.51622 SLL+0%
2026-10-281 UZS = 0.51559 SLL-0.12%
2026-10-291 UZS = 0.51776 SLL+0.42%
2026-10-301 UZS = 0.524 SLL+1.21%
2026-10-311 UZS = 0.52413 SLL+0.02%
2026-11-011 UZS = 0.52448 SLL+0.07%