Tỷ giá Som Uzbekistan sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UZS sang SLL
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UZS/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang SLL.
1.69813355 Hôm nay
1.90664731 Cao nhất
2.09588565
Lịch sử tỷ giá UZS/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang SLL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UZS | 1.9066 SLL |
| 5 UZS | 9.5332 SLL |
| 10 UZS | 19.0665 SLL |
| 25 UZS | 47.6662 SLL |
| 50 UZS | 95.3324 SLL |
| 100 UZS | 190.66 SLL |
| 500 UZS | 953.32 SLL |
| 1,000 UZS | 1906.65 SLL |
| 5,000 UZS | 9533.24 SLL |
| 10,000 UZS | 19066.47 SLL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLL → UZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SLL | 0.524481 UZS |
| 5 SLL | 2.622404 UZS |
| 10 SLL | 5.244808 UZS |
| 25 SLL | 13.112021 UZS |
| 50 SLL | 26.224042 UZS |
| 100 SLL | 52.45 UZS |
| 500 SLL | 262.24 UZS |
| 1,000 SLL | 524.48 UZS |
| 5,000 SLL | 2622.4 UZS |
| 10,000 SLL | 5244.81 UZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 UZS = 0.51622 SLL | -- |
| 2026-10-27 | 1 UZS = 0.51622 SLL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 UZS = 0.51559 SLL | -0.12% |
| 2026-10-29 | 1 UZS = 0.51776 SLL | +0.42% |
| 2026-10-30 | 1 UZS = 0.524 SLL | +1.21% |
| 2026-10-31 | 1 UZS = 0.52413 SLL | +0.02% |
| 2026-11-01 | 1 UZS = 0.52448 SLL | +0.07% |