Tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UZS sang TWD

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Đô la Đài Loan mới 0.00275187 TWD
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất NT$0.00275187 Hiện tại NT$0.00275187 Cao nhất NT$0.00275187
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00275187 TWD
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000003 TWD
+0.11%
7 ngày qua
+0.000003 TWD
+0.11%
30 ngày qua
+0.000049 TWD
+1.80%
1 năm qua
+0.000215 TWD
+8.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00253293
Hôm nay
0.00275187
Cao nhất
0.00275187
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.99%
Tháng 11
-1.31%
Tháng 12
-0.96%
Tháng 1
-0.50%
Tháng 2
+1.72%
Tháng 3
+0.54%
Tháng 4
-0.88%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
+1.94%
Tháng 7
-0.97%
Tháng 8
+0.60%
Tháng 9
+1.50%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang TWD.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0026432 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UZS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00254403 TWD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.00247711 – 0.00262522 TWD
Năm ổn định +0.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00247807 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00228665 – 0.00264814 TWD
Năm biến động +2.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0026432 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00254269 – 0.00275187 TWD
UZS tăng giá +5.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UZS0.0028 TWD
5 UZS0.0138 TWD
10 UZS0.0275 TWD
25 UZS0.0688 TWD
50 UZS0.1376 TWD
100 UZS0.28 TWD
500 UZS1.38 TWD
1,000 UZS2.75 TWD
5,000 UZS13.76 TWD
10,000 UZS27.52 TWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → UZS)

Số tiềnTỷ giá
1 TWD363.389428 UZS
5 TWD1816.947139 UZS
10 TWD3633.894279 UZS
25 TWD9084.735697 UZS
50 TWD18169.471395 UZS
100 TWD36338.94 UZS
500 TWD181694.71 UZS
1,000 TWD363389.43 UZS
5,000 TWD1816947.14 UZS
10,000 TWD3633894.28 UZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UZS = 363.79594 TWD--
2026-10-271 UZS = 363.79594 TWD+0%
2026-10-281 UZS = 363.38943 TWD-0.11%