Tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UZS sang TWD
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UZS/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang TWD.
0.00253293 Hôm nay
0.00275187 Cao nhất
0.00275187
Lịch sử tỷ giá UZS/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang TWD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UZS | 0.0028 TWD |
| 5 UZS | 0.0138 TWD |
| 10 UZS | 0.0275 TWD |
| 25 UZS | 0.0688 TWD |
| 50 UZS | 0.1376 TWD |
| 100 UZS | 0.28 TWD |
| 500 UZS | 1.38 TWD |
| 1,000 UZS | 2.75 TWD |
| 5,000 UZS | 13.76 TWD |
| 10,000 UZS | 27.52 TWD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → UZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 363.389428 UZS |
| 5 TWD | 1816.947139 UZS |
| 10 TWD | 3633.894279 UZS |
| 25 TWD | 9084.735697 UZS |
| 50 TWD | 18169.471395 UZS |
| 100 TWD | 36338.94 UZS |
| 500 TWD | 181694.71 UZS |
| 1,000 TWD | 363389.43 UZS |
| 5,000 TWD | 1816947.14 UZS |
| 10,000 TWD | 3633894.28 UZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 UZS = 363.79594 TWD | -- |
| 2026-10-27 | 1 UZS = 363.79594 TWD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 UZS = 363.38943 TWD | -0.11% |