Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại VES sang BGN
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá VES/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang BGN.
0.00194353 Hôm nay
0.00195201 Cao nhất
0.00199071
Lịch sử tỷ giá VES/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang BGN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 0.002 BGN |
| 5 VES | 0.0098 BGN |
| 10 VES | 0.0195 BGN |
| 25 VES | 0.0488 BGN |
| 50 VES | 0.0976 BGN |
| 100 VES | 0.2 BGN |
| 500 VES | 0.98 BGN |
| 1,000 VES | 1.95 BGN |
| 5,000 VES | 9.76 BGN |
| 10,000 VES | 19.52 BGN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → VES)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BGN | 512.291796 VES |
| 5 BGN | 2561.458979 VES |
| 10 BGN | 5122.917958 VES |
| 25 BGN | 12807.294895 VES |
| 50 BGN | 25614.58979 VES |
| 100 BGN | 51229.18 VES |
| 500 BGN | 256145.9 VES |
| 1,000 BGN | 512291.8 VES |
| 5,000 BGN | 2561458.98 VES |
| 10,000 BGN | 5122917.96 VES |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 VES = 507.48586 BGN | +0.18% |
| 2026-11-01 | 1 VES = 507.85983 BGN | +0.07% |
| 2026-11-02 | 1 VES = 507.87809 BGN | +0% |
| 2026-11-03 | 1 VES = 507.61495 BGN | -0.05% |
| 2026-11-04 | 1 VES = 510.04656 BGN | +0.48% |
| 2026-11-05 | 1 VES = 511.12634 BGN | +0.21% |
| 2026-11-06 | 1 VES = 514.14779 BGN | +0.59% |
| 2026-11-07 | 1 VES = 514.52886 BGN | +0.07% |
| 2026-11-08 | 1 VES = 512.10589 BGN | -0.47% |
| 2026-11-09 | 1 VES = 512.2918 BGN | +0.04% |