Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang BGN

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Lev Bulgaria 0.00195201 BGN
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв0.00195201 Hiện tại лв0.00195201 Cao nhất лв0.00195272
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00195201 BGN
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000001 BGN
-0.04%
7 ngày qua
-0.000017 BGN
-0.86%
30 ngày qua
-0.000039 BGN
-1.94%
1 năm qua
-0.000039 BGN
-1.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00194353
Hôm nay
0.00195201
Cao nhất
0.00199071
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.09%
Tháng 10
-0.86%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang BGN.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00197524 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00197524 BGN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00194353 – 0.00199071 BGN
Năm ổn định -1.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.002 BGN
5 VES0.0098 BGN
10 VES0.0195 BGN
25 VES0.0488 BGN
50 VES0.0976 BGN
100 VES0.2 BGN
500 VES0.98 BGN
1,000 VES1.95 BGN
5,000 VES9.76 BGN
10,000 VES19.52 BGN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → VES)

Số tiềnTỷ giá
1 BGN512.291796 VES
5 BGN2561.458979 VES
10 BGN5122.917958 VES
25 BGN12807.294895 VES
50 BGN25614.58979 VES
100 BGN51229.18 VES
500 BGN256145.9 VES
1,000 BGN512291.8 VES
5,000 BGN2561458.98 VES
10,000 BGN5122917.96 VES

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 VES = 507.48586 BGN+0.18%
2026-11-011 VES = 507.85983 BGN+0.07%
2026-11-021 VES = 507.87809 BGN+0%
2026-11-031 VES = 507.61495 BGN-0.05%
2026-11-041 VES = 510.04656 BGN+0.48%
2026-11-051 VES = 511.12634 BGN+0.21%
2026-11-061 VES = 514.14779 BGN+0.59%
2026-11-071 VES = 514.52886 BGN+0.07%
2026-11-081 VES = 512.10589 BGN-0.47%
2026-11-091 VES = 512.2918 BGN+0.04%