Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang ZAR

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Rand Nam Phi 0.01876654 ZAR
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R0.01874163 Hiện tại R0.01876654 Cao nhất R0.01876654
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01876654 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000025 ZAR
+0.13%
7 ngày qua
+0.00006 ZAR
+0.32%
30 ngày qua
-0.000098 ZAR
-0.52%
1 năm qua
-0.000098 ZAR
-0.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01868834
Hôm nay
0.01876654
Cao nhất
0.01886406
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.65%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang ZAR.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01880551 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01880551 ZAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01868834 – 0.01886406 ZAR
Năm ổn định -0.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.0188 ZAR
5 VES0.0938 ZAR
10 VES0.1877 ZAR
25 VES0.4692 ZAR
50 VES0.9383 ZAR
100 VES1.88 ZAR
500 VES9.38 ZAR
1,000 VES18.77 ZAR
5,000 VES93.83 ZAR
10,000 VES187.67 ZAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → VES)

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR53.286329 VES
5 ZAR266.431644 VES
10 ZAR532.863287 VES
25 ZAR1332.158218 VES
50 ZAR2664.316437 VES
100 ZAR5328.63 VES
500 ZAR26643.16 VES
1,000 ZAR53286.33 VES
5,000 ZAR266431.64 VES
10,000 ZAR532863.29 VES

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 VES = 53.45583 ZAR--
2026-10-271 VES = 53.45583 ZAR+0%
2026-10-281 VES = 53.33779 ZAR-0.22%
2026-10-291 VES = 53.38199 ZAR+0.08%
2026-10-301 VES = 53.43844 ZAR+0.11%
2026-10-311 VES = 53.5093 ZAR+0.13%
2026-11-011 VES = 53.35621 ZAR-0.29%
2026-11-021 VES = 53.35714 ZAR+0%
2026-11-031 VES = 53.28633 ZAR-0.13%