Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại VES sang ZAR
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá VES/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang ZAR.
0.01868834 Hôm nay
0.01876654 Cao nhất
0.01886406
Lịch sử tỷ giá VES/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang ZAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 0.0188 ZAR |
| 5 VES | 0.0938 ZAR |
| 10 VES | 0.1877 ZAR |
| 25 VES | 0.4692 ZAR |
| 50 VES | 0.9383 ZAR |
| 100 VES | 1.88 ZAR |
| 500 VES | 9.38 ZAR |
| 1,000 VES | 18.77 ZAR |
| 5,000 VES | 93.83 ZAR |
| 10,000 VES | 187.67 ZAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → VES)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ZAR | 53.286329 VES |
| 5 ZAR | 266.431644 VES |
| 10 ZAR | 532.863287 VES |
| 25 ZAR | 1332.158218 VES |
| 50 ZAR | 2664.316437 VES |
| 100 ZAR | 5328.63 VES |
| 500 ZAR | 26643.16 VES |
| 1,000 ZAR | 53286.33 VES |
| 5,000 ZAR | 266431.64 VES |
| 10,000 ZAR | 532863.29 VES |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 VES = 53.45583 ZAR | -- |
| 2026-10-27 | 1 VES = 53.45583 ZAR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 VES = 53.33779 ZAR | -0.22% |
| 2026-10-29 | 1 VES = 53.38199 ZAR | +0.08% |
| 2026-10-30 | 1 VES = 53.43844 ZAR | +0.11% |
| 2026-10-31 | 1 VES = 53.5093 ZAR | +0.13% |
| 2026-11-01 | 1 VES = 53.35621 ZAR | -0.29% |
| 2026-11-02 | 1 VES = 53.35714 ZAR | +0% |
| 2026-11-03 | 1 VES = 53.28633 ZAR | -0.13% |