Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang BTN

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Ngultrum Bhutan 0.11043527 BTN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.0.11043527 Hiện tại Nu.0.11043527 Cao nhất Nu.0.11043527
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11043527 BTN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
-0.00079 BTN
-0.71%
30 ngày qua
-0.004003 BTN
-3.50%
1 năm qua
-0.346581 BTN
-75.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.11032619
Hôm nay
0.11043527
Cao nhất
0.45701677
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-8.46%
Tháng 11
-16.51%
Tháng 12
-16.63%
Tháng 1
-12.61%
Tháng 2
-8.39%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
-11.37%
Tháng 5
-11.74%
Tháng 6
-15.05%
Tháng 7
-5.70%
Tháng 8
-6.21%
Tháng 9
-1.20%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang BTN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.1639302 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.1639302 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.64622234 – 2.33318174 BTN
Năm biến động -28.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.85085384 BTN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.00907935 – 1.64795862 BTN
Năm biến động -81.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17558327 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11032619 – 0.30090001 BTN
Năm biến động -63.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.