Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang CUP

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Peso Cuba 0.02697916 CUP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱0.02697916 Hiện tại ₱0.02697916 Cao nhất ₱0.02697916
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02697916 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
-0.000069 CUP
-0.26%
30 ngày qua
-0.000712 CUP
-2.57%
1 năm qua
-0.080287 CUP
-74.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02697916
Hôm nay
0.02697916
Cao nhất
0.10726662
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-16.58%
Tháng 12
-18.36%
Tháng 1
-12.00%
Tháng 2
-11.08%
Tháng 3
+7.54%
Tháng 4
-11.47%
Tháng 5
-11.47%
Tháng 6
-15.72%
Tháng 7
-5.77%
Tháng 8
-15.94%
Tháng 9
-3.74%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang CUP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.61968043 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.61968043 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.46201307 – 0.73196582 CUP
Năm biến động -36.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.23592985 CUP
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.00254618 – 0.4620527 CUP
Năm biến động -82.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04656723 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02697916 – 0.0802901 CUP
Năm biến động -66.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.027 CUP
5 VES0.1349 CUP
10 VES0.2698 CUP
25 VES0.6745 CUP
50 VES1.349 CUP
100 VES2.7 CUP
500 VES13.49 CUP
1,000 VES26.98 CUP
5,000 VES134.9 CUP
10,000 VES269.79 CUP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → VES)

Số tiềnTỷ giá
1 CUP37.065642 VES
5 CUP185.328208 VES
10 CUP370.656417 VES
25 CUP926.641042 VES
50 CUP1853.282083 VES
100 CUP3706.56 VES
500 CUP18532.82 VES
1,000 CUP37065.64 VES
5,000 CUP185328.21 VES
10,000 CUP370656.42 VES

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 VES = 36.97092 CUP--
2026-10-271 VES = 36.97092 CUP+0%
2026-10-281 VES = 36.97092 CUP+0%
2026-10-291 VES = 37.00493 CUP+0.09%
2026-10-301 VES = 37.03712 CUP+0.09%
2026-10-311 VES = 37.0523 CUP+0.04%
2026-11-011 VES = 37.06564 CUP+0.04%
2026-11-021 VES = 37.06564 CUP+0%
2026-11-031 VES = 37.06564 CUP+0%