Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại VES sang CUP
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá VES/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang CUP.
0.02697916 Hôm nay
0.02697916 Cao nhất
0.10726662
Lịch sử tỷ giá VES/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang CUP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 0.027 CUP |
| 5 VES | 0.1349 CUP |
| 10 VES | 0.2698 CUP |
| 25 VES | 0.6745 CUP |
| 50 VES | 1.349 CUP |
| 100 VES | 2.7 CUP |
| 500 VES | 13.49 CUP |
| 1,000 VES | 26.98 CUP |
| 5,000 VES | 134.9 CUP |
| 10,000 VES | 269.79 CUP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → VES)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 37.065642 VES |
| 5 CUP | 185.328208 VES |
| 10 CUP | 370.656417 VES |
| 25 CUP | 926.641042 VES |
| 50 CUP | 1853.282083 VES |
| 100 CUP | 3706.56 VES |
| 500 CUP | 18532.82 VES |
| 1,000 CUP | 37065.64 VES |
| 5,000 CUP | 185328.21 VES |
| 10,000 CUP | 370656.42 VES |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 VES = 36.97092 CUP | -- |
| 2026-10-27 | 1 VES = 36.97092 CUP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 VES = 36.97092 CUP | +0% |
| 2026-10-29 | 1 VES = 37.00493 CUP | +0.09% |
| 2026-10-30 | 1 VES = 37.03712 CUP | +0.09% |
| 2026-10-31 | 1 VES = 37.0523 CUP | +0.04% |
| 2026-11-01 | 1 VES = 37.06564 CUP | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 VES = 37.06564 CUP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 VES = 37.06564 CUP | +0% |