Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Quần đảo Falkland hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại VES sang FKP
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá VES/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang FKP.
0.00082903 Hôm nay
0.00082903 Cao nhất
0.00333292
Lịch sử tỷ giá VES/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang FKP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 0.0008 FKP |
| 5 VES | 0.0041 FKP |
| 10 VES | 0.0083 FKP |
| 25 VES | 0.0207 FKP |
| 50 VES | 0.0415 FKP |
| 100 VES | 0.08 FKP |
| 500 VES | 0.41 FKP |
| 1,000 VES | 0.83 FKP |
| 5,000 VES | 4.15 FKP |
| 10,000 VES | 8.29 FKP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (FKP → VES)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 FKP | 1206.232922 VES |
| 5 FKP | 6031.164609 VES |
| 10 FKP | 12062.329219 VES |
| 25 FKP | 30155.823047 VES |
| 50 FKP | 60311.646094 VES |
| 100 FKP | 120623.29 VES |
| 500 FKP | 603116.46 VES |
| 1,000 FKP | 1206232.92 VES |
| 5,000 FKP | 6031164.61 VES |
| 10,000 FKP | 12062329.22 VES |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 VES = 1182.49436 FKP | -0.15% |
| 2026-10-30 | 1 VES = 1183.23474 FKP | +0.06% |
| 2026-10-31 | 1 VES = 1187.01744 FKP | +0.32% |
| 2026-11-01 | 1 VES = 1190.7285 FKP | +0.31% |
| 2026-11-02 | 1 VES = 1190.95008 FKP | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 VES = 1191.07446 FKP | +0.01% |
| 2026-11-04 | 1 VES = 1194.91811 FKP | +0.32% |
| 2026-11-05 | 1 VES = 1198.24975 FKP | +0.28% |
| 2026-11-06 | 1 VES = 1205.52158 FKP | +0.61% |
| 2026-11-07 | 1 VES = 1206.23292 FKP | +0.06% |