Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Quần đảo Falkland hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang FKP

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Bảng Quần đảo Falkland 0.00082903 FKP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.00082903 Hiện tại £0.00082903 Cao nhất £0.00082952
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Quần đảo Falkland

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/FKP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang FKP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00082903 FKP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000000 FKP
-0.06%
7 ngày qua
-0.000013 FKP
-1.59%
30 ngày qua
-0.000038 FKP
-4.39%
1 năm qua
-0.002481 FKP
-74.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00082903
Hôm nay
0.00082903
Cao nhất
0.00333292
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-18.37%
Tháng 12
-19.51%
Tháng 1
-10.73%
Tháng 2
-9.53%
Tháng 3
-4.64%
Tháng 4
-11.25%
Tháng 5
-10.01%
Tháng 6
-17.07%
Tháng 7
-6.17%
Tháng 8
-5.06%
Tháng 9
-4.48%
Tháng 10
-1.27%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/FKP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang FKP.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.02014381 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02014381 FKP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01532198 – 0.02229157 FKP
Năm biến động -29.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00753936 FKP
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.00007981 – 0.01537819 FKP
Năm biến động -83.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00137336 FKP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00082903 – 0.00248642 FKP
Năm biến động -66.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.0008 FKP
5 VES0.0041 FKP
10 VES0.0083 FKP
25 VES0.0207 FKP
50 VES0.0415 FKP
100 VES0.08 FKP
500 VES0.41 FKP
1,000 VES0.83 FKP
5,000 VES4.15 FKP
10,000 VES8.29 FKP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (FKP → VES)

Số tiềnTỷ giá
1 FKP1206.232922 VES
5 FKP6031.164609 VES
10 FKP12062.329219 VES
25 FKP30155.823047 VES
50 FKP60311.646094 VES
100 FKP120623.29 VES
500 FKP603116.46 VES
1,000 FKP1206232.92 VES
5,000 FKP6031164.61 VES
10,000 FKP12062329.22 VES

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 VES = 1182.49436 FKP-0.15%
2026-10-301 VES = 1183.23474 FKP+0.06%
2026-10-311 VES = 1187.01744 FKP+0.32%
2026-11-011 VES = 1190.7285 FKP+0.31%
2026-11-021 VES = 1190.95008 FKP+0.02%
2026-11-031 VES = 1191.07446 FKP+0.01%
2026-11-041 VES = 1194.91811 FKP+0.32%
2026-11-051 VES = 1198.24975 FKP+0.28%
2026-11-061 VES = 1205.52158 FKP+0.61%
2026-11-071 VES = 1206.23292 FKP+0.06%