Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đồng Guernsey hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đồng Guernsey hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Đồng Guernsey. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại VES sang GGP
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đồng Guernsey
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang GGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá VES/GGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang GGP.
0.00084281 Hôm nay
0.0008444 Cao nhất
0.00346233
Lịch sử tỷ giá VES/GGP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang GGP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 0.0008 GGP |
| 5 VES | 0.0042 GGP |
| 10 VES | 0.0084 GGP |
| 25 VES | 0.0211 GGP |
| 50 VES | 0.0422 GGP |
| 100 VES | 0.08 GGP |
| 500 VES | 0.42 GGP |
| 1,000 VES | 0.84 GGP |
| 5,000 VES | 4.22 GGP |
| 10,000 VES | 8.44 GGP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GGP → VES)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GGP | 1184.272554 VES |
| 5 GGP | 5921.362771 VES |
| 10 GGP | 11842.725542 VES |
| 25 GGP | 29606.813856 VES |
| 50 GGP | 59213.627712 VES |
| 100 GGP | 118427.26 VES |
| 500 GGP | 592136.28 VES |
| 1,000 GGP | 1184272.55 VES |
| 5,000 GGP | 5921362.77 VES |
| 10,000 GGP | 11842725.54 VES |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 VES = 1186.50228 GGP | -- |
| 2026-10-27 | 1 VES = 1186.50228 GGP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 VES = 1184.27255 GGP | -0.19% |