Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đồng Guernsey hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đồng Guernsey hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Đồng Guernsey. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang GGP

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Đồng Guernsey 0.0008444 GGP
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.0008444 Hiện tại £0.0008444 Cao nhất £0.0008444
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đồng Guernsey

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang GGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/GGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang GGP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0008444 GGP
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000002 GGP
+0.19%
7 ngày qua
+0.000002 GGP
+0.19%
30 ngày qua
-0.000039 GGP
-4.38%
1 năm qua
-0.002618 GGP
-75.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00084281
Hôm nay
0.0008444
Cao nhất
0.00346233
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-9.62%
Tháng 11
-18.37%
Tháng 12
-19.51%
Tháng 1
-10.73%
Tháng 2
-9.53%
Tháng 3
-4.64%
Tháng 4
-11.25%
Tháng 5
-10.01%
Tháng 6
-17.07%
Tháng 7
-6.17%
Tháng 8
-5.06%
Tháng 9
-3.96%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/GGP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang GGP.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.02014381 GGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02014381 GGP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01532198 – 0.02229157 GGP
Năm biến động -29.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00753936 GGP
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.00007981 – 0.01537819 GGP
Năm biến động -83.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00139138 GGP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00084281 – 0.00248642 GGP
Năm biến động -65.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.0008 GGP
5 VES0.0042 GGP
10 VES0.0084 GGP
25 VES0.0211 GGP
50 VES0.0422 GGP
100 VES0.08 GGP
500 VES0.42 GGP
1,000 VES0.84 GGP
5,000 VES4.22 GGP
10,000 VES8.44 GGP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GGP → VES)

Số tiềnTỷ giá
1 GGP1184.272554 VES
5 GGP5921.362771 VES
10 GGP11842.725542 VES
25 GGP29606.813856 VES
50 GGP59213.627712 VES
100 GGP118427.26 VES
500 GGP592136.28 VES
1,000 GGP1184272.55 VES
5,000 GGP5921362.77 VES
10,000 GGP11842725.54 VES

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 VES = 1186.50228 GGP--
2026-10-271 VES = 1186.50228 GGP+0%
2026-10-281 VES = 1184.27255 GGP-0.19%