Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Forint Hungary hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại VES sang HUF
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Forint Hungary
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá VES/HUF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang HUF.
0.36852246 Hôm nay
0.37014173 Cao nhất
0.37193846
Lịch sử tỷ giá VES/HUF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang HUF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 0.3701 HUF |
| 5 VES | 1.8507 HUF |
| 10 VES | 3.7014 HUF |
| 25 VES | 9.2535 HUF |
| 50 VES | 18.5071 HUF |
| 100 VES | 37.01 HUF |
| 500 VES | 185.07 HUF |
| 1,000 VES | 370.14 HUF |
| 5,000 VES | 1850.71 HUF |
| 10,000 VES | 3701.42 HUF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HUF → VES)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HUF | 2.701668 VES |
| 5 HUF | 13.508339 VES |
| 10 HUF | 27.016678 VES |
| 25 HUF | 67.541695 VES |
| 50 HUF | 135.083389 VES |
| 100 HUF | 270.17 VES |
| 500 HUF | 1350.83 VES |
| 1,000 HUF | 2701.67 VES |
| 5,000 HUF | 13508.34 VES |
| 10,000 HUF | 27016.68 VES |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 VES = 2.71354 HUF | -- |
| 2026-10-27 | 1 VES = 2.71354 HUF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 VES = 2.70167 HUF | -0.44% |