Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang HUF

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Forint Hungary 0.37014173 HUF
+0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Ft0.37014173 Hiện tại Ft0.37014173 Cao nhất Ft0.37014173
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang HUF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37014173 HUF
2026-10-28
24 giờ qua
+0.001619 HUF
+0.44%
7 ngày qua
+0.001619 HUF
+0.44%
30 ngày qua
-0.001797 HUF
-0.48%
1 năm qua
-0.001797 HUF
-0.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.36852246
Hôm nay
0.37014173
Cao nhất
0.37193846
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.48%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang HUF.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.37136321 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37136321 HUF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.36852246 – 0.37193846 HUF
Năm ổn định -0.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.3701 HUF
5 VES1.8507 HUF
10 VES3.7014 HUF
25 VES9.2535 HUF
50 VES18.5071 HUF
100 VES37.01 HUF
500 VES185.07 HUF
1,000 VES370.14 HUF
5,000 VES1850.71 HUF
10,000 VES3701.42 HUF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HUF → VES)

Số tiềnTỷ giá
1 HUF2.701668 VES
5 HUF13.508339 VES
10 HUF27.016678 VES
25 HUF67.541695 VES
50 HUF135.083389 VES
100 HUF270.17 VES
500 HUF1350.83 VES
1,000 HUF2701.67 VES
5,000 HUF13508.34 VES
10,000 HUF27016.68 VES

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 VES = 2.71354 HUF--
2026-10-271 VES = 2.71354 HUF+0%
2026-10-281 VES = 2.70167 HUF-0.44%