Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang KHR

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Riel Campuchia 4.61849321 KHR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ៛4.61849321 Hiện tại ៛4.61849321 Cao nhất ៛4.61849321
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang KHR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.61849321 KHR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 KHR
0.00%
7 ngày qua
-0.057247 KHR
-1.22%
30 ngày qua
-0.23676 KHR
-4.88%
1 năm qua
-16.045486 KHR
-77.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.61849321
Hôm nay
4.61849321
Cao nhất
20.74130883
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-9.42%
Tháng 11
-16.45%
Tháng 12
-17.97%
Tháng 1
-12.23%
Tháng 2
-11.29%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
-11.15%
Tháng 5
-11.35%
Tháng 6
-15.37%
Tháng 7
-5.02%
Tháng 8
-7.18%
Tháng 9
-2.16%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang KHR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 105.11173271 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 105.11173271 KHR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
77.33163847 – 113.80610208 KHR
Năm biến động -30.72%
2025
Tỷ giá trung bình 39.38305801 KHR
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.4260292 – 77.51763163 KHR
Năm biến động -82.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.5558835 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.61849321 – 13.41378081 KHR
Năm biến động -65.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES4.6185 KHR
5 VES23.0925 KHR
10 VES46.1849 KHR
25 VES115.4623 KHR
50 VES230.9247 KHR
100 VES461.85 KHR
500 VES2309.25 KHR
1,000 VES4618.49 KHR
5,000 VES23092.47 KHR
10,000 VES46184.93 KHR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 VES = 0.21652 KHR+0%
2026-10-111 VES = 0.21652 KHR+0%
2026-10-111 VES = 0.21652 KHR+0%
2026-10-111 VES = 0.21652 KHR+0%
2026-10-111 VES = 0.21652 KHR+0%
2026-10-121 VES = 0.21652 KHR+0%
2026-10-121 VES = 0.21652 KHR+0%
2026-10-121 VES = 0.21652 KHR+0%
2026-10-121 VES = 0.21652 KHR+0%
2026-10-121 VES = 0.21652 KHR+0%