Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại VES sang KHR
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá VES/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang KHR.
4.61849321 Hôm nay
4.61849321 Cao nhất
20.74130883
Lịch sử tỷ giá VES/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang KHR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 4.6185 KHR |
| 5 VES | 23.0925 KHR |
| 10 VES | 46.1849 KHR |
| 25 VES | 115.4623 KHR |
| 50 VES | 230.9247 KHR |
| 100 VES | 461.85 KHR |
| 500 VES | 2309.25 KHR |
| 1,000 VES | 4618.49 KHR |
| 5,000 VES | 23092.47 KHR |
| 10,000 VES | 46184.93 KHR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 VES = 0.21652 KHR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 VES = 0.21652 KHR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 VES = 0.21652 KHR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 VES = 0.21652 KHR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 VES = 0.21652 KHR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 VES = 0.21652 KHR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 VES = 0.21652 KHR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 VES = 0.21652 KHR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 VES = 0.21652 KHR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 VES = 0.21652 KHR | +0% |