Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kyat Myanma hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại VES sang MMK
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá VES/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang MMK.
2.36553305 Hôm nay
2.36707836 Cao nhất
9.64187426
Lịch sử tỷ giá VES/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang MMK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 2.3671 MMK |
| 5 VES | 11.8354 MMK |
| 10 VES | 23.6708 MMK |
| 25 VES | 59.177 MMK |
| 50 VES | 118.3539 MMK |
| 100 VES | 236.71 MMK |
| 500 VES | 1183.54 MMK |
| 1,000 VES | 2367.08 MMK |
| 5,000 VES | 11835.39 MMK |
| 10,000 VES | 23670.78 MMK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MMK → VES)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MMK | 0.422462 VES |
| 5 MMK | 2.112309 VES |
| 10 MMK | 4.224617 VES |
| 25 MMK | 10.561543 VES |
| 50 MMK | 21.123086 VES |
| 100 MMK | 42.25 VES |
| 500 MMK | 211.23 VES |
| 1,000 MMK | 422.46 VES |
| 5,000 MMK | 2112.31 VES |
| 10,000 MMK | 4224.62 VES |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 VES = 0.42274 MMK | -- |
| 2026-10-27 | 1 VES = 0.42274 MMK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 VES = 0.42246 MMK | -0.07% |