Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kyat Myanma hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang MMK

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Kyat Myanma 2.36707836 MMK
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất K2.36707836 Hiện tại K2.36707836 Cao nhất K2.36707836
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang MMK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.36707836 MMK
2026-10-28
24 giờ qua
+0.001545 MMK
+0.07%
7 ngày qua
+0.001545 MMK
+0.07%
30 ngày qua
-0.088505 MMK
-3.60%
1 năm qua
-7.274796 MMK
-75.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.36553305
Hôm nay
2.36707836
Cao nhất
9.64187426
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-9.01%
Tháng 11
-16.92%
Tháng 12
-18.22%
Tháng 1
-12.03%
Tháng 2
-11.34%
Tháng 3
-2.65%
Tháng 4
-11.47%
Tháng 5
-11.47%
Tháng 6
-15.72%
Tháng 7
-5.75%
Tháng 8
-7.25%
Tháng 9
-3.18%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang MMK.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 54.34011585 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 54.34011585 MMK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
40.40664851 – 87.04478659 MMK
Năm biến động -30.31%
2025
Tỷ giá trung bình 20.60745753 MMK
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.22308053 – 40.39069983 MMK
Năm biến động -82.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.92719509 MMK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.36553305 – 7.0155667 MMK
Năm biến động -66.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES2.3671 MMK
5 VES11.8354 MMK
10 VES23.6708 MMK
25 VES59.177 MMK
50 VES118.3539 MMK
100 VES236.71 MMK
500 VES1183.54 MMK
1,000 VES2367.08 MMK
5,000 VES11835.39 MMK
10,000 VES23670.78 MMK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MMK → VES)

Số tiềnTỷ giá
1 MMK0.422462 VES
5 MMK2.112309 VES
10 MMK4.224617 VES
25 MMK10.561543 VES
50 MMK21.123086 VES
100 MMK42.25 VES
500 MMK211.23 VES
1,000 MMK422.46 VES
5,000 MMK2112.31 VES
10,000 MMK4224.62 VES

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 VES = 0.42274 MMK--
2026-10-271 VES = 0.42274 MMK+0%
2026-10-281 VES = 0.42246 MMK-0.07%