Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang NPR

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Rupee Nepal 0.16781642 NPR
-0.58% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨0.16781642 Hiện tại ₨0.16781642 Cao nhất ₨0.16879269
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16781642 NPR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000976 NPR
-0.58%
7 ngày qua
-0.003183 NPR
-1.86%
30 ngày qua
-0.009058 NPR
-5.12%
1 năm qua
-0.454397 NPR
-73.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.16781642
Hôm nay
0.16781642
Cao nhất
0.6222132
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-16.51%
Tháng 12
-16.63%
Tháng 1
-12.61%
Tháng 2
-8.39%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
-11.32%
Tháng 5
-11.74%
Tháng 6
-15.05%
Tháng 7
-5.70%
Tháng 8
-6.21%
Tháng 9
-4.43%
Tháng 10
-1.84%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang NPR.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.46389258 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.46389258 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.63519041 – 3.73484067 NPR
Năm biến động -28.42%
2025
Tỷ giá trung bình 1.36205901 NPR
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.01453378 – 2.63796976 NPR
Năm biến động -81.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27602996 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16781642 – 0.4816657 NPR
Năm biến động -65.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.1678 NPR
5 VES0.8391 NPR
10 VES1.6782 NPR
25 VES4.1954 NPR
50 VES8.3908 NPR
100 VES16.78 NPR
500 VES83.91 NPR
1,000 VES167.82 NPR
5,000 VES839.08 NPR
10,000 VES1678.16 NPR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NPR → VES)

Số tiềnTỷ giá
1 NPR5.958892 VES
5 NPR29.794462 VES
10 NPR59.588925 VES
25 NPR148.972312 VES
50 NPR297.944624 VES
100 NPR595.89 VES
500 NPR2979.45 VES
1,000 NPR5958.89 VES
5,000 NPR29794.46 VES
10,000 NPR59588.92 VES

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 VES = 5.83011 NPR-0.02%
2026-10-311 VES = 5.83226 NPR+0.04%
2026-11-011 VES = 5.84796 NPR+0.27%
2026-11-021 VES = 5.8494 NPR+0.02%
2026-11-031 VES = 5.85133 NPR+0.03%
2026-11-041 VES = 5.86661 NPR+0.26%
2026-11-051 VES = 5.88685 NPR+0.35%
2026-11-061 VES = 5.91095 NPR+0.41%
2026-11-071 VES = 5.92443 NPR+0.23%
2026-11-081 VES = 5.95889 NPR+0.58%