Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại VES sang NPR
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá VES/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang NPR.
0.16781642 Hôm nay
0.16781642 Cao nhất
0.6222132
Lịch sử tỷ giá VES/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang NPR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 0.1678 NPR |
| 5 VES | 0.8391 NPR |
| 10 VES | 1.6782 NPR |
| 25 VES | 4.1954 NPR |
| 50 VES | 8.3908 NPR |
| 100 VES | 16.78 NPR |
| 500 VES | 83.91 NPR |
| 1,000 VES | 167.82 NPR |
| 5,000 VES | 839.08 NPR |
| 10,000 VES | 1678.16 NPR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NPR → VES)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NPR | 5.958892 VES |
| 5 NPR | 29.794462 VES |
| 10 NPR | 59.588925 VES |
| 25 NPR | 148.972312 VES |
| 50 NPR | 297.944624 VES |
| 100 NPR | 595.89 VES |
| 500 NPR | 2979.45 VES |
| 1,000 NPR | 5958.89 VES |
| 5,000 NPR | 29794.46 VES |
| 10,000 NPR | 59588.92 VES |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 VES = 5.83011 NPR | -0.02% |
| 2026-10-31 | 1 VES = 5.83226 NPR | +0.04% |
| 2026-11-01 | 1 VES = 5.84796 NPR | +0.27% |
| 2026-11-02 | 1 VES = 5.8494 NPR | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 VES = 5.85133 NPR | +0.03% |
| 2026-11-04 | 1 VES = 5.86661 NPR | +0.26% |
| 2026-11-05 | 1 VES = 5.88685 NPR | +0.35% |
| 2026-11-06 | 1 VES = 5.91095 NPR | +0.41% |
| 2026-11-07 | 1 VES = 5.92443 NPR | +0.23% |
| 2026-11-08 | 1 VES = 5.95889 NPR | +0.58% |