Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang OMR

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Rial Oman 0.00043148 OMR
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.00043148 Hiện tại ﷼0.00043148 Cao nhất ﷼0.00043148
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang OMR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00043148 OMR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000001 OMR
-0.17%
7 ngày qua
-0.000002 OMR
-0.43%
30 ngày qua
-0.000012 OMR
-2.77%
1 năm qua
-0.001282 OMR
-74.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00043148
Hôm nay
0.00043148
Cao nhất
0.00171361
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-16.92%
Tháng 12
-18.18%
Tháng 1
-12.98%
Tháng 2
-11.44%
Tháng 3
-2.76%
Tháng 4
-11.33%
Tháng 5
-11.53%
Tháng 6
-15.76%
Tháng 7
-5.68%
Tháng 8
-7.27%
Tháng 9
-3.57%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang OMR.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00993722 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00993722 OMR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00741165 – 0.0106981 OMR
Năm biến động -30.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00377851 OMR
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.0000409 – 0.00740952 OMR
Năm biến động -82.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00071304 OMR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00043148 – 0.00128615 OMR
Năm biến động -66.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.0004 OMR
5 VES0.0022 OMR
10 VES0.0043 OMR
25 VES0.0108 OMR
50 VES0.0216 OMR
100 VES0.04 OMR
500 VES0.22 OMR
1,000 VES0.43 OMR
5,000 VES2.16 OMR
10,000 VES4.31 OMR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (OMR → VES)

Số tiềnTỷ giá
1 OMR2317.587393 VES
5 OMR11587.936967 VES
10 OMR23175.873934 VES
25 OMR57939.684835 VES
50 OMR115879.36967 VES
100 OMR231758.74 VES
500 OMR1158793.7 VES
1,000 OMR2317587.39 VES
5,000 OMR11587936.97 VES
10,000 OMR23175873.93 VES

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 VES = 2307.69551 OMR--
2026-10-271 VES = 2307.69551 OMR+0%
2026-10-281 VES = 2307.69551 OMR+0%
2026-10-291 VES = 2309.81854 OMR+0.09%
2026-10-301 VES = 2311.82792 OMR+0.09%
2026-10-311 VES = 2312.77565 OMR+0.04%
2026-11-011 VES = 2313.60817 OMR+0.04%
2026-11-021 VES = 2313.60817 OMR+0%
2026-11-031 VES = 2313.60817 OMR+0%
2026-11-041 VES = 2317.58739 OMR+0.17%