Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Balboa Panama hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Balboa Panama hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang PAB

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Balboa Panama 0.00112413 PAB
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất B/.0.00112413 Hiện tại B/.0.00112413 Cao nhất B/.0.00112413
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Balboa Panama

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/PAB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang PAB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00112413 PAB
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PAB
0.00%
7 ngày qua
-0.000003 PAB
-0.26%
30 ngày qua
-0.000031 PAB
-2.70%
1 năm qua
-0.003366 PAB
-74.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00112413
Hôm nay
0.00112413
Cao nhất
0.00449001
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-16.93%
Tháng 12
-18.26%
Tháng 1
-12.04%
Tháng 2
-11.36%
Tháng 3
-2.64%
Tháng 4
-11.48%
Tháng 5
-11.49%
Tháng 6
-15.73%
Tháng 7
-5.72%
Tháng 8
-7.24%
Tháng 9
-3.48%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/PAB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang PAB.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.02581438 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02581438 PAB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01925017 – 0.02780574 PAB
Năm biến động -30.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00981671 PAB
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.00010625 – 0.01924475 PAB
Năm biến động -82.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00185803 PAB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00112413 – 0.00334008 PAB
Năm biến động -66.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.0011 PAB
5 VES0.0056 PAB
10 VES0.0112 PAB
25 VES0.0281 PAB
50 VES0.0562 PAB
100 VES0.11 PAB
500 VES0.56 PAB
1,000 VES1.12 PAB
5,000 VES5.62 PAB
10,000 VES11.24 PAB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PAB → VES)

Số tiềnTỷ giá
1 PAB889.5754 VES
5 PAB4447.877 VES
10 PAB8895.754 VES
25 PAB22239.385 VES
50 PAB44478.77 VES
100 PAB88957.54 VES
500 PAB444787.7 VES
1,000 PAB889575.4 VES
5,000 PAB4447877 VES
10,000 PAB8895754 VES

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 VES = 887.302 PAB--
2026-10-271 VES = 887.302 PAB+0%
2026-10-281 VES = 887.302 PAB+0%
2026-10-291 VES = 888.1183 PAB+0.09%
2026-10-301 VES = 888.8909 PAB+0.09%
2026-10-311 VES = 889.2553 PAB+0.04%
2026-11-011 VES = 889.5754 PAB+0.04%
2026-11-021 VES = 889.5754 PAB+0%