Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại VES sang QAR
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá VES/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang QAR.
0.00406194 Hôm nay
0.00406194 Cao nhất
0.0159601
Lịch sử tỷ giá VES/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang QAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 0.0041 QAR |
| 5 VES | 0.0203 QAR |
| 10 VES | 0.0406 QAR |
| 25 VES | 0.1015 QAR |
| 50 VES | 0.2031 QAR |
| 100 VES | 0.41 QAR |
| 500 VES | 2.03 QAR |
| 1,000 VES | 4.06 QAR |
| 5,000 VES | 20.31 QAR |
| 10,000 VES | 40.62 QAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → VES)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 QAR | 246.1875 VES |
| 5 QAR | 1230.9375 VES |
| 10 QAR | 2461.875 VES |
| 25 QAR | 6154.6875 VES |
| 50 QAR | 12309.375 VES |
| 100 QAR | 24618.75 VES |
| 500 QAR | 123093.75 VES |
| 1,000 QAR | 246187.5 VES |
| 5,000 QAR | 1230937.5 VES |
| 10,000 QAR | 2461875 VES |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 VES = 243.98854 QAR | +0.09% |
| 2026-10-30 | 1 VES = 244.2008 QAR | +0.09% |
| 2026-10-31 | 1 VES = 244.30091 QAR | +0.04% |
| 2026-11-01 | 1 VES = 244.38885 QAR | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 VES = 244.38885 QAR | +0% |
| 2026-11-03 | 1 VES = 244.38885 QAR | +0% |
| 2026-11-04 | 1 VES = 244.80918 QAR | +0.17% |
| 2026-11-05 | 1 VES = 245.38937 QAR | +0.24% |
| 2026-11-06 | 1 VES = 245.84824 QAR | +0.19% |
| 2026-11-07 | 1 VES = 246.1875 QAR | +0.14% |