Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang QAR

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Rial Qatar 0.00406194 QAR
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.00406194 Hiện tại ﷼0.00406194 Cao nhất ﷼0.00406755
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang QAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00406194 QAR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000006 QAR
-0.14%
7 ngày qua
-0.000031 QAR
-0.77%
30 ngày qua
-0.000106 QAR
-2.55%
1 năm qua
-0.0118 QAR
-74.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00406194
Hôm nay
0.00406194
Cao nhất
0.0159601
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-16.93%
Tháng 12
-18.26%
Tháng 1
-12.04%
Tháng 2
-11.36%
Tháng 3
-2.57%
Tháng 4
-11.56%
Tháng 5
-11.49%
Tháng 6
-15.73%
Tháng 7
-5.72%
Tháng 8
-7.24%
Tháng 9
-3.48%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang QAR.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0939663 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0939663 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07007062 – 0.10121289 QAR
Năm biến động -30.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03573348 QAR
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.00038675 – 0.07005088 QAR
Năm biến động -82.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00672123 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00406194 – 0.0121579 QAR
Năm biến động -66.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.0041 QAR
5 VES0.0203 QAR
10 VES0.0406 QAR
25 VES0.1015 QAR
50 VES0.2031 QAR
100 VES0.41 QAR
500 VES2.03 QAR
1,000 VES4.06 QAR
5,000 VES20.31 QAR
10,000 VES40.62 QAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → VES)

Số tiềnTỷ giá
1 QAR246.1875 VES
5 QAR1230.9375 VES
10 QAR2461.875 VES
25 QAR6154.6875 VES
50 QAR12309.375 VES
100 QAR24618.75 VES
500 QAR123093.75 VES
1,000 QAR246187.5 VES
5,000 QAR1230937.5 VES
10,000 QAR2461875 VES

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 VES = 243.98854 QAR+0.09%
2026-10-301 VES = 244.2008 QAR+0.09%
2026-10-311 VES = 244.30091 QAR+0.04%
2026-11-011 VES = 244.38885 QAR+0.04%
2026-11-021 VES = 244.38885 QAR+0%
2026-11-031 VES = 244.38885 QAR+0%
2026-11-041 VES = 244.80918 QAR+0.17%
2026-11-051 VES = 245.38937 QAR+0.24%
2026-11-061 VES = 245.84824 QAR+0.19%
2026-11-071 VES = 246.1875 QAR+0.14%