Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang TJS

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Somoni Tajikistan 0.01052301 TJS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM0.01052301 Hiện tại SM0.01052301 Cao nhất SM0.01052301
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01052301 TJS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TJS
0.00%
7 ngày qua
-0.000096 TJS
-0.90%
30 ngày qua
-0.000545 TJS
-4.93%
1 năm qua
-0.037503 TJS
-78.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01050784
Hôm nay
0.01052301
Cao nhất
0.04802637
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-8.83%
Tháng 11
-17.07%
Tháng 12
-16.75%
Tháng 1
-10.91%
Tháng 2
-10.76%
Tháng 3
-4.81%
Tháng 4
-12.75%
Tháng 5
-11.41%
Tháng 6
-16.05%
Tháng 7
-5.17%
Tháng 8
-7.36%
Tháng 9
-2.12%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang TJS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.27701789 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.27701789 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20980207 – 0.30334346 TJS
Năm biến động -30.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10120341 TJS
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.0011011 – 0.20978286 TJS
Năm biến động -85.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01756323 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01050784 – 0.03090953 TJS
Năm biến động -65.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.