Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang TZS

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Shilling Tanzania 3.00782689 TZS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh3.00782689 Hiện tại TSh3.00782689 Cao nhất TSh3.00782689
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.00782689 TZS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TZS
0.00%
7 ngày qua
-0.027421 TZS
-0.90%
30 ngày qua
-0.158114 TZS
-4.99%
1 năm qua
-9.605056 TZS
-76.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.00782689
Hôm nay
3.00782689
Cao nhất
12.62847007
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-9.43%
Tháng 11
-16.89%
Tháng 12
-14.93%
Tháng 1
-11.61%
Tháng 2
-9.92%
Tháng 3
-2.49%
Tháng 4
-11.07%
Tháng 5
-11.46%
Tháng 6
-15.04%
Tháng 7
-5.38%
Tháng 8
-7.37%
Tháng 9
-2.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang TZS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 68.3249503 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 68.3249503 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
46.39267633 – 75.88603947 TZS
Năm biến động -33.84%
2025
Tỷ giá trung bình 25.31002551 TZS
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.28655127 – 46.94155694 TZS
Năm biến động -81.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.8685343 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.00782689 – 8.27843707 TZS
Năm biến động -63.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES3.0078 TZS
5 VES15.0391 TZS
10 VES30.0783 TZS
25 VES75.1957 TZS
50 VES150.3913 TZS
100 VES300.78 TZS
500 VES1503.91 TZS
1,000 VES3007.83 TZS
5,000 VES15039.13 TZS
10,000 VES30078.27 TZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → VES)

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.332466 VES
5 TZS1.66233 VES
10 TZS3.324659 VES
25 TZS8.311649 VES
50 TZS16.623297 VES
100 TZS33.25 VES
500 TZS166.23 VES
1,000 TZS332.47 VES
5,000 TZS1662.33 VES
10,000 TZS3324.66 VES

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 VES = 0.33247 TZS+0%
2026-10-111 VES = 0.33247 TZS+0%
2026-10-111 VES = 0.33247 TZS+0%
2026-10-111 VES = 0.33247 TZS+0%
2026-10-111 VES = 0.33247 TZS+0%
2026-10-121 VES = 0.33247 TZS+0%
2026-10-121 VES = 0.33247 TZS+0%
2026-10-121 VES = 0.33247 TZS+0%
2026-10-121 VES = 0.33247 TZS+0%
2026-10-121 VES = 0.33247 TZS+0%