Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại VES sang TZS
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá VES/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang TZS.
3.00782689 Hôm nay
3.00782689 Cao nhất
12.62847007
Lịch sử tỷ giá VES/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang TZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 3.0078 TZS |
| 5 VES | 15.0391 TZS |
| 10 VES | 30.0783 TZS |
| 25 VES | 75.1957 TZS |
| 50 VES | 150.3913 TZS |
| 100 VES | 300.78 TZS |
| 500 VES | 1503.91 TZS |
| 1,000 VES | 3007.83 TZS |
| 5,000 VES | 15039.13 TZS |
| 10,000 VES | 30078.27 TZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → VES)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.332466 VES |
| 5 TZS | 1.66233 VES |
| 10 TZS | 3.324659 VES |
| 25 TZS | 8.311649 VES |
| 50 TZS | 16.623297 VES |
| 100 TZS | 33.25 VES |
| 500 TZS | 166.23 VES |
| 1,000 TZS | 332.47 VES |
| 5,000 TZS | 1662.33 VES |
| 10,000 TZS | 3324.66 VES |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 VES = 0.33247 TZS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 VES = 0.33247 TZS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 VES = 0.33247 TZS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 VES = 0.33247 TZS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 VES = 0.33247 TZS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 VES = 0.33247 TZS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 VES = 0.33247 TZS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 VES = 0.33247 TZS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 VES = 0.33247 TZS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 VES = 0.33247 TZS | +0% |