Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Shilling Uganda hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại VES sang UGX
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Shilling Uganda
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá VES/UGX
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang UGX.
4.47275602 Hôm nay
4.47275602 Cao nhất
15.4907213
Lịch sử tỷ giá VES/UGX trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang UGX.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 4.4728 UGX |
| 5 VES | 22.3638 UGX |
| 10 VES | 44.7276 UGX |
| 25 VES | 111.8189 UGX |
| 50 VES | 223.6378 UGX |
| 100 VES | 447.28 UGX |
| 500 VES | 2236.38 UGX |
| 1,000 VES | 4472.76 UGX |
| 5,000 VES | 22363.78 UGX |
| 10,000 VES | 44727.56 UGX |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UGX → VES)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UGX | 0.223576 VES |
| 5 UGX | 1.117879 VES |
| 10 UGX | 2.235758 VES |
| 25 UGX | 5.589395 VES |
| 50 UGX | 11.17879 VES |
| 100 UGX | 22.36 VES |
| 500 UGX | 111.79 VES |
| 1,000 UGX | 223.58 VES |
| 5,000 UGX | 1117.88 VES |
| 10,000 UGX | 2235.76 VES |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 VES = 0.20578 UGX | -1.92% |
| 2026-10-30 | 1 VES = 0.20947 UGX | +1.79% |
| 2026-10-31 | 1 VES = 0.20721 UGX | -1.08% |
| 2026-11-01 | 1 VES = 0.20741 UGX | +0.1% |
| 2026-11-02 | 1 VES = 0.20766 UGX | +0.12% |
| 2026-11-03 | 1 VES = 0.20846 UGX | +0.39% |
| 2026-11-04 | 1 VES = 0.21659 UGX | +3.9% |
| 2026-11-05 | 1 VES = 0.21827 UGX | +0.78% |
| 2026-11-06 | 1 VES = 0.21996 UGX | +0.77% |
| 2026-11-07 | 1 VES = 0.22358 UGX | +1.65% |