Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang UGX

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Shilling Uganda 4.47275602 UGX
-1.62% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất USh4.47275602 Hiện tại USh4.47275602 Cao nhất USh4.54631928
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang UGX.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.47275602 UGX
2026-11-07
24 giờ qua
-0.073563 UGX
-1.62%
7 ngày qua
-0.353234 UGX
-7.32%
30 ngày qua
-0.169928 UGX
-3.66%
1 năm qua
-10.775252 UGX
-70.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.47275602
Hôm nay
4.47275602
Cao nhất
15.4907213
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-17.17%
Tháng 12
-19.60%
Tháng 1
-11.04%
Tháng 2
-7.62%
Tháng 3
-3.58%
Tháng 4
-11.21%
Tháng 5
-14.01%
Tháng 6
-14.11%
Tháng 7
-5.14%
Tháng 8
-3.94%
Tháng 9
+5.53%
Tháng 10
-7.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang UGX.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 96.22413186 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 96.22413186 UGX
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
70.65001024 – 107.34491652 UGX
Năm biến động -34.18%
2025
Tỷ giá trung bình 35.63570097 UGX
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.38805152 – 70.80837084 UGX
Năm biến động -82.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.85894185 UGX
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.47275602 – 12.09307505 UGX
Năm biến động -63.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES4.4728 UGX
5 VES22.3638 UGX
10 VES44.7276 UGX
25 VES111.8189 UGX
50 VES223.6378 UGX
100 VES447.28 UGX
500 VES2236.38 UGX
1,000 VES4472.76 UGX
5,000 VES22363.78 UGX
10,000 VES44727.56 UGX

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UGX → VES)

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.223576 VES
5 UGX1.117879 VES
10 UGX2.235758 VES
25 UGX5.589395 VES
50 UGX11.17879 VES
100 UGX22.36 VES
500 UGX111.79 VES
1,000 UGX223.58 VES
5,000 UGX1117.88 VES
10,000 UGX2235.76 VES

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 VES = 0.20578 UGX-1.92%
2026-10-301 VES = 0.20947 UGX+1.79%
2026-10-311 VES = 0.20721 UGX-1.08%
2026-11-011 VES = 0.20741 UGX+0.1%
2026-11-021 VES = 0.20766 UGX+0.12%
2026-11-031 VES = 0.20846 UGX+0.39%
2026-11-041 VES = 0.21659 UGX+3.9%
2026-11-051 VES = 0.21827 UGX+0.78%
2026-11-061 VES = 0.21996 UGX+0.77%
2026-11-071 VES = 0.22358 UGX+1.65%