Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại VES sang VUV
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá VES/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang VUV.
0.13340126 Hôm nay
0.13340126 Cao nhất
0.54216269
Lịch sử tỷ giá VES/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang VUV.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 0.1334 VUV |
| 5 VES | 0.667 VUV |
| 10 VES | 1.334 VUV |
| 25 VES | 3.335 VUV |
| 50 VES | 6.6701 VUV |
| 100 VES | 13.34 VUV |
| 500 VES | 66.7 VUV |
| 1,000 VES | 133.4 VUV |
| 5,000 VES | 667.01 VUV |
| 10,000 VES | 1334.01 VUV |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VUV → VES)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VUV | 7.496181 VES |
| 5 VUV | 37.480907 VES |
| 10 VUV | 74.961813 VES |
| 25 VUV | 187.404533 VES |
| 50 VUV | 374.809067 VES |
| 100 VUV | 749.62 VES |
| 500 VUV | 3748.09 VES |
| 1,000 VUV | 7496.18 VES |
| 5,000 VUV | 37480.91 VES |
| 10,000 VUV | 74961.81 VES |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 VES = 7.46875 VUV | +0% |
| 2026-10-28 | 1 VES = 7.46255 VUV | -0.08% |
| 2026-10-29 | 1 VES = 7.4815 VUV | +0.25% |
| 2026-10-30 | 1 VES = 7.4362 VUV | -0.61% |
| 2026-10-31 | 1 VES = 7.45453 VUV | +0.25% |
| 2026-11-01 | 1 VES = 7.44847 VUV | -0.08% |
| 2026-11-02 | 1 VES = 7.4497 VUV | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 VES = 7.46212 VUV | +0.17% |
| 2026-11-04 | 1 VES = 7.49403 VUV | +0.43% |
| 2026-11-05 | 1 VES = 7.49618 VUV | +0.03% |