Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang VUV

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Vatu Vanuatu 0.13340126 VUV
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất VT0.13340126 Hiện tại VT0.13340126 Cao nhất VT0.1334396
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang VUV.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13340126 VUV
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000038 VUV
-0.03%
7 ngày qua
-0.000262 VUV
-0.20%
30 ngày qua
-0.004659 VUV
-3.37%
1 năm qua
-0.408761 VUV
-75.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.13340126
Hôm nay
0.13340126
Cao nhất
0.54216269
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-17.57%
Tháng 12
-19.47%
Tháng 1
-12.71%
Tháng 2
-10.31%
Tháng 3
-4.11%
Tháng 4
-11.63%
Tháng 5
-9.47%
Tháng 6
-16.22%
Tháng 7
-5.60%
Tháng 8
-6.09%
Tháng 9
-3.97%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang VUV.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.08903395 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.08903395 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.33419531 – 3.38044794 VUV
Năm biến động -29.08%
2025
Tỷ giá trung bình 1.19585767 VUV
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.01286271 – 2.34622486 VUV
Năm biến động -82.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2206959 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13340126 – 0.40411943 VUV
Năm biến động -66.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.1334 VUV
5 VES0.667 VUV
10 VES1.334 VUV
25 VES3.335 VUV
50 VES6.6701 VUV
100 VES13.34 VUV
500 VES66.7 VUV
1,000 VES133.4 VUV
5,000 VES667.01 VUV
10,000 VES1334.01 VUV

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VUV → VES)

Số tiềnTỷ giá
1 VUV7.496181 VES
5 VUV37.480907 VES
10 VUV74.961813 VES
25 VUV187.404533 VES
50 VUV374.809067 VES
100 VUV749.62 VES
500 VUV3748.09 VES
1,000 VUV7496.18 VES
5,000 VUV37480.91 VES
10,000 VUV74961.81 VES

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 VES = 7.46875 VUV+0%
2026-10-281 VES = 7.46255 VUV-0.08%
2026-10-291 VES = 7.4815 VUV+0.25%
2026-10-301 VES = 7.4362 VUV-0.61%
2026-10-311 VES = 7.45453 VUV+0.25%
2026-11-011 VES = 7.44847 VUV-0.08%
2026-11-021 VES = 7.4497 VUV+0.02%
2026-11-031 VES = 7.46212 VUV+0.17%
2026-11-041 VES = 7.49403 VUV+0.43%
2026-11-051 VES = 7.49618 VUV+0.03%