Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại VND sang CDF
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá VND/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang CDF.
0.0805758 Hôm nay
0.08963992 Cao nhất
0.08963992
Lịch sử tỷ giá VND/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang CDF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VND | 0.0896 CDF |
| 5 VND | 0.4482 CDF |
| 10 VND | 0.8964 CDF |
| 25 VND | 2.241 CDF |
| 50 VND | 4.482 CDF |
| 100 VND | 8.96 CDF |
| 500 VND | 44.82 CDF |
| 1,000 VND | 89.64 CDF |
| 5,000 VND | 448.2 CDF |
| 10,000 VND | 896.4 CDF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → VND)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CDF | 11.155744 VND |
| 5 CDF | 55.778721 VND |
| 10 CDF | 111.557442 VND |
| 25 CDF | 278.893606 VND |
| 50 CDF | 557.787212 VND |
| 100 CDF | 1115.57 VND |
| 500 CDF | 5577.87 VND |
| 1,000 CDF | 11155.74 VND |
| 5,000 CDF | 55778.72 VND |
| 10,000 CDF | 111557.44 VND |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 VND = 11.1646 CDF | -- |
| 2026-10-27 | 1 VND = 11.1646 CDF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 VND = 11.1971 CDF | +0.29% |
| 2026-10-29 | 1 VND = 11.16619 CDF | -0.28% |
| 2026-10-30 | 1 VND = 11.16649 CDF | +0% |
| 2026-10-31 | 1 VND = 11.15574 CDF | -0.1% |