Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VND sang CDF

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Franc Congo 0.08963992 CDF
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FC0.08955363 Hiện tại FC0.08963992 Cao nhất FC0.08963992
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08963992 CDF
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000086 CDF
+0.10%
7 ngày qua
+0.000071 CDF
+0.08%
30 ngày qua
+0.000579 CDF
+0.65%
1 năm qua
+0.003021 CDF
+3.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.0805758
Hôm nay
0.08963992
Cao nhất
0.08963992
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.52%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
-4.75%
Tháng 1
+3.16%
Tháng 2
+3.32%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
-1.83%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
+0.65%
Tháng 8
+1.36%
Tháng 9
+0.65%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang CDF.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.11225529 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.11225529 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10862882 – 0.11679732 CDF
Năm ổn định -1.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10484574 CDF
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.08015636 – 0.11392603 CDF
Năm biến động -22.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08726639 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0805758 – 0.08963992 CDF
VND tăng giá +3.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VND0.0896 CDF
5 VND0.4482 CDF
10 VND0.8964 CDF
25 VND2.241 CDF
50 VND4.482 CDF
100 VND8.96 CDF
500 VND44.82 CDF
1,000 VND89.64 CDF
5,000 VND448.2 CDF
10,000 VND896.4 CDF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → VND)

Số tiềnTỷ giá
1 CDF11.155744 VND
5 CDF55.778721 VND
10 CDF111.557442 VND
25 CDF278.893606 VND
50 CDF557.787212 VND
100 CDF1115.57 VND
500 CDF5577.87 VND
1,000 CDF11155.74 VND
5,000 CDF55778.72 VND
10,000 CDF111557.44 VND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 VND = 11.1646 CDF--
2026-10-271 VND = 11.1646 CDF+0%
2026-10-281 VND = 11.1971 CDF+0.29%
2026-10-291 VND = 11.16619 CDF-0.28%
2026-10-301 VND = 11.16649 CDF+0%
2026-10-311 VND = 11.15574 CDF-0.1%