Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang CUP
Cập nhật
1
VND
=
0.00092823
CUP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 VND = ₱0.00092823 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ₫1,077.32 VND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱0.00092823
Hiện tại
₱0.00092823
Cao nhất
₱0.00092823
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00092823 CUP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
+0.000008 CUP
+0.83%
30 ngày qua
-0.000098 CUP
-9.55%
1 năm qua
+0.000021 CUP
+2.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.00090441 Hôm nay
0.00092823 Cao nhất
0.00102622
0.00090441 Hôm nay
0.00092823 Cao nhất
0.00102622
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.54%
Tháng 11
+0.62%
Tháng 12
+1.53%
Tháng 1
-0.47%
Tháng 2
-1.20%
Tháng 3
+10.42%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
+0.57%
Tháng 8
-8.80%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang CUP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00096694 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00095153 CUP
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.00093143
–
0.00106801
CUP
Năm biến động
-11.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00092374 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00090269
–
0.00104017
CUP
Năm biến động
-3.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00096694 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00090606
–
0.00102622
CUP
Năm biến động
+2.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.