Tỷ giá Peso Cuba sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang VND

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Đồng Việt Nam 1,077.32 VND
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₫1,077.32 Hiện tại ₫1,077.32 Cao nhất ₫1,077.32
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,077.32 VND
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 VND
0.00%
7 ngày qua
-8.984925 VND
-0.83%
30 ngày qua
+102.872344 VND
+10.56%
1 năm qua
-24.341352 VND
-2.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
974.44938249
Hôm nay
1,077.32
Cao nhất
1,105.69
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.54%
Tháng 11
-0.62%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+1.22%
Tháng 3
-9.44%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
-0.57%
Tháng 8
+9.65%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang VND.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1,083.01 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,051.21 VND
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
936.32076242 – 1,073.62 VND
Năm biến động +13.44%
2025
Tỷ giá trung bình 1,083.01 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
961.38485174 – 1,107.8 VND
Năm biến động +3.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,036.62 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
974.44938249 – 1,103.68 VND
Năm biến động -2.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.