Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang MOP
Cập nhật
1
VND
=
0.00031265
MOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 VND = MOP$0.00031265 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ₫3,198.51 VND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
MOP$0.00031265
Hiện tại
MOP$0.00031265
Cao nhất
MOP$0.00031265
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00031265 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.000002 MOP
+0.63%
30 ngày qua
0.000000 MOP
0.00%
1 năm qua
+0.000008 MOP
+2.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.00030268 Hôm nay
0.00031265 Cao nhất
0.00031423
0.00030268 Hôm nay
0.00031265 Cao nhất
0.00031423
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 11
+0.16%
Tháng 12
+2.07%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-1.34%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
+0.40%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang MOP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00031835 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00031835 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00031286
–
0.0003291
MOP
VND giảm giá
-3.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00030889 MOP
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.0003022
–
0.0003202
MOP
VND giảm giá
-2.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00030798 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00030336
–
0.00031423
MOP
VND tăng giá
+3.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.