Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VUV sang AMD

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Dram Armenia 3.0158637 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏3.0158637 Hiện tại ֏3.0158637 Cao nhất ֏3.0158637
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.0158637 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+0.00805 AMD
+0.27%
30 ngày qua
-0.076758 AMD
-2.48%
1 năm qua
-0.109308 AMD
-3.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.0019791
Hôm nay
3.0158637
Cao nhất
3.21855783
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.38%
Tháng 11
+0.60%
Tháng 12
+1.16%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
-1.00%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-2.32%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-1.39%
Tháng 9
-0.61%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang AMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.23970291 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VUV giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.23970291 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.15556451 – 3.33017785 AMD
Năm ổn định -0.76%
2025
Tỷ giá trung bình 3.18808519 AMD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
3.07943871 – 3.31461291 AMD
VUV giảm giá -3.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.1096602 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.0019791 – 3.21855783 AMD
VUV giảm giá -4.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.