Tỷ giá Dram Armenia sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang VUV
Cập nhật
1
AMD
=
0.33157997
VUV
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = VT0.33157997 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = ֏3.0158637 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
VT0.33157997
Hiện tại
VT0.33157997
Cao nhất
VT0.33157997
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang VUV.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33157997 VUV
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
-0.000887 VUV
-0.27%
30 ngày qua
+0.00823 VUV
+2.55%
1 năm qua
+0.011598 VUV
+3.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.31069816 Hôm nay
0.33157997 Cao nhất
0.33311358
0.31069816 Hôm nay
0.33157997 Cao nhất
0.33311358
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.38%
Tháng 11
-0.60%
Tháng 12
-1.15%
Tháng 1
+0.85%
Tháng 2
+1.01%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+2.37%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
+0.62%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang VUV.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.32165589 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.30869535 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.30028426
–
0.31690051
VUV
Năm ổn định
+0.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31371944 VUV
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.30169435
–
0.3247345
VUV
AMD tăng giá
+3.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.32165589 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.31069816
–
0.33311358
VUV
AMD tăng giá
+4.91%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.