Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VUV sang IMP

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Manx pound 0.00626503 IMP
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.00625526 Hiện tại £0.00626503 Cao nhất £0.00626503
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang IMP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00626503 IMP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00001 IMP
+0.16%
7 ngày qua
-0.00003 IMP
-0.47%
30 ngày qua
-0.000041 IMP
-0.66%
1 năm qua
+0.000016 IMP
+0.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00605891
Hôm nay
0.00626503
Cao nhất
0.0064252
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.97%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
+2.27%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
-0.55%
Tháng 4
+0.43%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
-0.53%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang IMP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00651894 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00651894 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00632909 – 0.00670557 IMP
Năm ổn định -1.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00625256 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00604321 – 0.00667788 IMP
VUV giảm giá -6.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00625104 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00605891 – 0.0064252 IMP
Năm ổn định +1.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VUV0.0063 IMP
5 VUV0.0313 IMP
10 VUV0.0627 IMP
25 VUV0.1566 IMP
50 VUV0.3133 IMP
100 VUV0.63 IMP
500 VUV3.13 IMP
1,000 VUV6.27 IMP
5,000 VUV31.33 IMP
10,000 VUV62.65 IMP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → VUV)

Số tiềnTỷ giá
1 IMP159.616121 VUV
5 IMP798.080605 VUV
10 IMP1596.161209 VUV
25 IMP3990.403023 VUV
50 IMP7980.806046 VUV
100 IMP15961.61 VUV
500 IMP79808.06 VUV
1,000 IMP159616.12 VUV
5,000 IMP798080.6 VUV
10,000 IMP1596161.21 VUV

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 VUV = 158.86229 IMP--
2026-10-271 VUV = 158.86229 IMP+0%
2026-10-281 VUV = 158.69542 IMP-0.11%
2026-10-291 VUV = 158.05578 IMP-0.4%
2026-10-301 VUV = 159.11811 IMP+0.67%
2026-10-311 VUV = 159.23432 IMP+0.07%
2026-11-011 VUV = 159.86205 IMP+0.39%
2026-11-021 VUV = 159.86545 IMP+0%
2026-11-031 VUV = 159.61612 IMP-0.16%