Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại VUV sang IMP
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá VUV/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang IMP.
0.00605891 Hôm nay
0.00626503 Cao nhất
0.0064252
Lịch sử tỷ giá VUV/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang IMP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VUV | 0.0063 IMP |
| 5 VUV | 0.0313 IMP |
| 10 VUV | 0.0627 IMP |
| 25 VUV | 0.1566 IMP |
| 50 VUV | 0.3133 IMP |
| 100 VUV | 0.63 IMP |
| 500 VUV | 3.13 IMP |
| 1,000 VUV | 6.27 IMP |
| 5,000 VUV | 31.33 IMP |
| 10,000 VUV | 62.65 IMP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → VUV)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IMP | 159.616121 VUV |
| 5 IMP | 798.080605 VUV |
| 10 IMP | 1596.161209 VUV |
| 25 IMP | 3990.403023 VUV |
| 50 IMP | 7980.806046 VUV |
| 100 IMP | 15961.61 VUV |
| 500 IMP | 79808.06 VUV |
| 1,000 IMP | 159616.12 VUV |
| 5,000 IMP | 798080.6 VUV |
| 10,000 IMP | 1596161.21 VUV |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 VUV = 158.86229 IMP | -- |
| 2026-10-27 | 1 VUV = 158.86229 IMP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 VUV = 158.69542 IMP | -0.11% |
| 2026-10-29 | 1 VUV = 158.05578 IMP | -0.4% |
| 2026-10-30 | 1 VUV = 159.11811 IMP | +0.67% |
| 2026-10-31 | 1 VUV = 159.23432 IMP | +0.07% |
| 2026-11-01 | 1 VUV = 159.86205 IMP | +0.39% |
| 2026-11-02 | 1 VUV = 159.86545 IMP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 VUV = 159.61612 IMP | -0.16% |