Tỷ giá Manx pound sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang VUV
Cập nhật
1
IMP
=
158.7617341
VUV
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = VT158.7617341 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = £0.00629875 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
VT158.7617341
Hiện tại
VT158.7617341
Cao nhất
VT158.7617341
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang VUV.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
158.7617341 VUV
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
-0.327951 VUV
-0.21%
30 ngày qua
-0.038143 VUV
-0.02%
1 năm qua
-4.320987 VUV
-2.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
155.63706309 Hôm nay
158.7617341 Cao nhất
165.47486846
155.63706309 Hôm nay
158.7617341 Cao nhất
165.47486846
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.26%
Tháng 11
+0.98%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
-2.22%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
-0.43%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang VUV.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 160.01674744 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
153.42679789 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
149.12974395
–
158.00069342
VUV
Năm ổn định
+1.18%
2025
Tỷ giá trung bình
160.00778852 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
149.7481627
–
165.47486846
VUV
IMP tăng giá
+7.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
160.01674744 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
155.63706309
–
165.0462963
VUV
Năm ổn định
-2.26%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.