Tỷ giá Tala Samoa sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại WST sang AMD

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Dram Armenia 131.41598542 AMD
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏131.41598542 Hiện tại ֏131.41598542 Cao nhất ֏131.64558257
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
131.41598542 AMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.229597 AMD
-0.17%
7 ngày qua
-0.806178 AMD
-0.61%
30 ngày qua
+1.425815 AMD
+1.10%
1 năm qua
-4.95614 AMD
-3.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
129.87744755
Hôm nay
131.41598542
Cao nhất
141.32114269
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.86%
Tháng 12
+2.04%
Tháng 1
-1.79%
Tháng 2
-1.16%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
-0.84%
Tháng 5
-2.41%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
+1.17%
Tháng 8
-2.08%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang AMD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 141.56759848 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · WST giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 141.56759848 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
138.24221445 – 146.94980457 AMD
WST giảm giá -3.59%
2025
Tỷ giá trung bình 139.5557311 AMD
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
134.47709817 – 152.20998292 AMD
Năm biến động -3.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 135.55698995 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
129.87744755 – 141.32114269 AMD
WST giảm giá -4.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 WST131.416 AMD
5 WST657.0799 AMD
10 WST1314.1599 AMD
25 WST3285.3996 AMD
50 WST6570.7993 AMD
100 WST13141.6 AMD
500 WST65707.99 AMD
1,000 WST131415.99 AMD
5,000 WST657079.93 AMD
10,000 WST1314159.85 AMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → WST)

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.007609 WST
5 AMD0.038047 WST
10 AMD0.076094 WST
25 AMD0.190236 WST
50 AMD0.380471 WST
100 AMD0.76 WST
500 AMD3.8 WST
1,000 AMD7.61 WST
5,000 AMD38.05 WST
10,000 AMD76.09 WST

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 WST = 0.00756 AMD--
2026-10-271 WST = 0.00756 AMD+0%
2026-10-281 WST = 0.00756 AMD+0%
2026-10-291 WST = 0.00755 AMD-0.13%
2026-10-301 WST = 0.0076 AMD+0.66%
2026-10-311 WST = 0.00759 AMD-0.13%
2026-11-011 WST = 0.0076 AMD+0.13%
2026-11-021 WST = 0.0076 AMD+0%
2026-11-031 WST = 0.00761 AMD+0.13%