Tỷ giá Tala Samoa sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại WST sang ZAR

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Rand Nam Phi 6.03305787 ZAR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R6.03305787 Hiện tại R6.03305787 Cao nhất R6.03305787
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.03305787 ZAR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ZAR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ZAR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ZAR
0.00%
1 năm qua
0.000000 ZAR
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6.03305787
Hôm nay
6.03305787
Cao nhất
6.03305787
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang ZAR.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.03305787 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.03305787 ZAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
6.03305787 – 6.03305787 ZAR
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 WST6.0331 ZAR
5 WST30.1653 ZAR
10 WST60.3306 ZAR
25 WST150.8264 ZAR
50 WST301.6529 ZAR
100 WST603.31 ZAR
500 WST3016.53 ZAR
1,000 WST6033.06 ZAR
5,000 WST30165.29 ZAR
10,000 WST60330.58 ZAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 WST = 0.16575 ZAR+0%
2026-10-111 WST = 0.16575 ZAR+0%
2026-10-111 WST = 0.16575 ZAR+0%
2026-10-111 WST = 0.16575 ZAR+0%
2026-10-111 WST = 0.16575 ZAR+0%
2026-10-121 WST = 0.16575 ZAR+0%
2026-10-121 WST = 0.16575 ZAR+0%
2026-10-121 WST = 0.16575 ZAR+0%
2026-10-121 WST = 0.16575 ZAR+0%
2026-10-121 WST = 0.16575 ZAR+0%