Tỷ giá Tala Samoa sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại WST sang ANG

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.6546652 ANG
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ƒ0.6546099 Hiện tại ƒ0.6546652 Cao nhất ƒ0.6546652
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.6546652 ANG
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000055 ANG
+0.01%
7 ngày qua
-0.000715 ANG
-0.11%
30 ngày qua
+0.003071 ANG
+0.47%
1 năm qua
+0.012214 ANG
+1.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.63593822
Hôm nay
0.6546652
Cao nhất
0.67293592
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.27%
Tháng 11
+1.44%
Tháng 12
+2.11%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
-0.78%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
-2.41%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+1.74%
Tháng 8
-1.78%
Tháng 9
+0.47%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang ANG.

923 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.65852061 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.65397564 ANG
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.62991308 – 0.67141031 ANG
WST giảm giá -4.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.64851998 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.62284376 – 0.6949072 ANG
WST tăng giá +0.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.65852061 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.64382519 – 0.67293592 ANG
Năm ổn định +0.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 WST0.6547 ANG
5 WST3.2733 ANG
10 WST6.5467 ANG
25 WST16.3666 ANG
50 WST32.7333 ANG
100 WST65.47 ANG
500 WST327.33 ANG
1,000 WST654.67 ANG
5,000 WST3273.33 ANG
10,000 WST6546.65 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → WST)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG1.527498 WST
5 ANG7.637492 WST
10 ANG15.274983 WST
25 ANG38.187458 WST
50 ANG76.374916 WST
100 ANG152.75 WST
500 ANG763.75 WST
1,000 ANG1527.5 WST
5,000 ANG7637.49 WST
10,000 ANG15274.98 WST

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 WST = 1.52583 ANG--
2026-10-271 WST = 1.52583 ANG+0%
2026-10-281 WST = 1.52537 ANG-0.03%
2026-10-291 WST = 1.52433 ANG-0.07%
2026-10-301 WST = 1.52763 ANG+0.22%
2026-10-311 WST = 1.5275 ANG-0.01%