Tỷ giá Tala Samoa sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại WST sang ANG
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá WST/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang ANG.
0.63593822 Hôm nay
0.6546652 Cao nhất
0.67293592
Lịch sử tỷ giá WST/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang ANG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 WST | 0.6547 ANG |
| 5 WST | 3.2733 ANG |
| 10 WST | 6.5467 ANG |
| 25 WST | 16.3666 ANG |
| 50 WST | 32.7333 ANG |
| 100 WST | 65.47 ANG |
| 500 WST | 327.33 ANG |
| 1,000 WST | 654.67 ANG |
| 5,000 WST | 3273.33 ANG |
| 10,000 WST | 6546.65 ANG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → WST)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 1.527498 WST |
| 5 ANG | 7.637492 WST |
| 10 ANG | 15.274983 WST |
| 25 ANG | 38.187458 WST |
| 50 ANG | 76.374916 WST |
| 100 ANG | 152.75 WST |
| 500 ANG | 763.75 WST |
| 1,000 ANG | 1527.5 WST |
| 5,000 ANG | 7637.49 WST |
| 10,000 ANG | 15274.98 WST |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 WST = 1.52583 ANG | -- |
| 2026-10-27 | 1 WST = 1.52583 ANG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 WST = 1.52537 ANG | -0.03% |
| 2026-10-29 | 1 WST = 1.52433 ANG | -0.07% |
| 2026-10-30 | 1 WST = 1.52763 ANG | +0.22% |
| 2026-10-31 | 1 WST = 1.5275 ANG | -0.01% |