Tỷ giá Tala Samoa sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại WST sang BGN
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá WST/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang BGN.
0.63666509 Hôm nay
0.64329058 Cao nhất
0.64329058
Lịch sử tỷ giá WST/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang BGN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 WST | 0.6433 BGN |
| 5 WST | 3.2165 BGN |
| 10 WST | 6.4329 BGN |
| 25 WST | 16.0823 BGN |
| 50 WST | 32.1645 BGN |
| 100 WST | 64.33 BGN |
| 500 WST | 321.65 BGN |
| 1,000 WST | 643.29 BGN |
| 5,000 WST | 3216.45 BGN |
| 10,000 WST | 6432.91 BGN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → WST)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BGN | 1.554507 WST |
| 5 BGN | 7.772537 WST |
| 10 BGN | 15.545075 WST |
| 25 BGN | 38.862686 WST |
| 50 BGN | 77.725373 WST |
| 100 BGN | 155.45 WST |
| 500 BGN | 777.25 WST |
| 1,000 BGN | 1554.51 WST |
| 5,000 BGN | 7772.54 WST |
| 10,000 BGN | 15545.07 WST |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 WST = 1.5652 BGN | -- |
| 2026-10-27 | 1 WST = 1.5652 BGN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 WST = 1.56166 BGN | -0.23% |
| 2026-10-29 | 1 WST = 1.55451 BGN | -0.46% |