Tỷ giá Tala Samoa sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại WST sang BGN

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Lev Bulgaria 0.64329058 BGN
+0.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв0.6403426 Hiện tại лв0.64329058 Cao nhất лв0.64329058
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64329058 BGN
2026-10-29
24 giờ qua
+0.002948 BGN
+0.46%
7 ngày qua
+0.004393 BGN
+0.69%
30 ngày qua
+0.006625 BGN
+1.04%
1 năm qua
+0.006625 BGN
+1.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.63666509
Hôm nay
0.64329058
Cao nhất
0.64329058
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang BGN.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.63758808 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.63758808 BGN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.63666509 – 0.64329058 BGN
Năm ổn định +1.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 WST0.6433 BGN
5 WST3.2165 BGN
10 WST6.4329 BGN
25 WST16.0823 BGN
50 WST32.1645 BGN
100 WST64.33 BGN
500 WST321.65 BGN
1,000 WST643.29 BGN
5,000 WST3216.45 BGN
10,000 WST6432.91 BGN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → WST)

Số tiềnTỷ giá
1 BGN1.554507 WST
5 BGN7.772537 WST
10 BGN15.545075 WST
25 BGN38.862686 WST
50 BGN77.725373 WST
100 BGN155.45 WST
500 BGN777.25 WST
1,000 BGN1554.51 WST
5,000 BGN7772.54 WST
10,000 BGN15545.07 WST

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 WST = 1.5652 BGN--
2026-10-271 WST = 1.5652 BGN+0%
2026-10-281 WST = 1.56166 BGN-0.23%
2026-10-291 WST = 1.55451 BGN-0.46%