Tỷ giá Tala Samoa sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại WST sang DZD

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Dinar Algeria 49.46315202 DZD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ج49.46127181 Hiện tại د.ج49.46315202 Cao nhất د.ج49.46315202
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
49.46315202 DZD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00188 DZD
7 ngày qua
+0.064002 DZD
+0.13%
30 ngày qua
+1.411186 DZD
+2.94%
1 năm qua
+2.955121 DZD
+6.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
46.06012676
Hôm nay
49.46315202
Cao nhất
49.58807544
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 12
+2.46%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
+1.27%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-1.98%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
+1.28%
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
+2.25%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang DZD.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 48.95212002 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 48.95212002 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
47.607631 – 50.47304878 DZD
WST giảm giá -3.75%
2025
Tỷ giá trung bình 47.49594551 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
46.00837917 – 50.1954278 DZD
WST giảm giá -4.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 48.50419899 DZD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
46.67746785 – 49.58807544 DZD
WST tăng giá +5.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 WST49.4632 DZD
5 WST247.3158 DZD
10 WST494.6315 DZD
25 WST1236.5788 DZD
50 WST2473.1576 DZD
100 WST4946.32 DZD
500 WST24731.58 DZD
1,000 WST49463.15 DZD
5,000 WST247315.76 DZD
10,000 WST494631.52 DZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DZD → WST)

Số tiềnTỷ giá
1 DZD0.020217 WST
5 DZD0.101085 WST
10 DZD0.202171 WST
25 DZD0.505427 WST
50 DZD1.010853 WST
100 DZD2.02 WST
500 DZD10.11 WST
1,000 DZD20.22 WST
5,000 DZD101.09 WST
10,000 DZD202.17 WST

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 WST = 0.02024 DZD--
2026-10-271 WST = 0.02024 DZD+0%
2026-10-281 WST = 0.02021 DZD-0.15%
2026-10-291 WST = 0.02019 DZD-0.1%
2026-10-301 WST = 0.02022 DZD+0.15%
2026-10-311 WST = 0.02022 DZD+0%
2026-11-011 WST = 0.02022 DZD+0%
2026-11-021 WST = 0.02022 DZD+0%