Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại WST sang FJD

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Đô la Fiji 0.81616974 FJD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.81616836 Hiện tại $0.81616974 Cao nhất $0.81616974
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang FJD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.81616974 FJD
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000001 FJD
7 ngày qua
-0.004813 FJD
-0.59%
30 ngày qua
+0.005891 FJD
+0.73%
1 năm qua
+0.007116 FJD
+0.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.79721933
Hôm nay
0.81616974
Cao nhất
0.82680688
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.05%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
-1.09%
Tháng 4
+1.12%
Tháng 5
-0.97%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+1.11%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang FJD.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.82285354 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.82285354 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.79743624 – 0.85595321 FJD
Năm ổn định -1.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.82181844 FJD
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.80483524 – 0.86715505 FJD
Năm ổn định -2.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.81491058 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.79721933 – 0.82666826 FJD
Năm ổn định -0.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 WST0.8162 FJD
5 WST4.0808 FJD
10 WST8.1617 FJD
25 WST20.4042 FJD
50 WST40.8085 FJD
100 WST81.62 FJD
500 WST408.08 FJD
1,000 WST816.17 FJD
5,000 WST4080.85 FJD
10,000 WST8161.7 FJD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (FJD → WST)

Số tiềnTỷ giá
1 FJD1.225235 WST
5 FJD6.126177 WST
10 FJD12.252353 WST
25 FJD30.630883 WST
50 FJD61.261766 WST
100 FJD122.52 WST
500 FJD612.62 WST
1,000 FJD1225.24 WST
5,000 FJD6126.18 WST
10,000 FJD12252.35 WST

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 WST = 1.21833 FJD+0.01%
2026-11-011 WST = 1.21782 FJD-0.04%
2026-11-021 WST = 1.21805 FJD+0.02%
2026-11-031 WST = 1.22095 FJD+0.24%
2026-11-041 WST = 1.21325 FJD-0.63%
2026-11-051 WST = 1.22012 FJD+0.57%
2026-11-061 WST = 1.22076 FJD+0.05%
2026-11-071 WST = 1.22255 FJD+0.15%
2026-11-081 WST = 1.22524 FJD+0.22%
2026-11-091 WST = 1.22524 FJD+0%