Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại WST sang KYD
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá WST/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang KYD.
0.29073025 Hôm nay
0.30435184 Cao nhất
0.31058603
Lịch sử tỷ giá WST/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang KYD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 WST | 0.3044 KYD |
| 5 WST | 1.5218 KYD |
| 10 WST | 3.0435 KYD |
| 25 WST | 7.6088 KYD |
| 50 WST | 15.2176 KYD |
| 100 WST | 30.44 KYD |
| 500 WST | 152.18 KYD |
| 1,000 WST | 304.35 KYD |
| 5,000 WST | 1521.76 KYD |
| 10,000 WST | 3043.52 KYD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KYD → WST)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KYD | 3.285671 WST |
| 5 KYD | 16.428355 WST |
| 10 KYD | 32.856709 WST |
| 25 KYD | 82.141773 WST |
| 50 KYD | 164.283546 WST |
| 100 KYD | 328.57 WST |
| 500 KYD | 1642.84 WST |
| 1,000 KYD | 3285.67 WST |
| 5,000 KYD | 16428.35 WST |
| 10,000 KYD | 32856.71 WST |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 WST = 3.27749 KYD | -- |
| 2026-10-27 | 1 WST = 3.27749 KYD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 WST = 3.27649 KYD | -0.03% |
| 2026-10-29 | 1 WST = 3.27425 KYD | -0.07% |
| 2026-10-30 | 1 WST = 3.28134 KYD | +0.22% |
| 2026-10-31 | 1 WST = 3.28107 KYD | -0.01% |
| 2026-11-01 | 1 WST = 3.28102 KYD | +-0% |
| 2026-11-02 | 1 WST = 3.28092 KYD | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 WST = 3.28983 KYD | +0.27% |
| 2026-11-04 | 1 WST = 3.28567 KYD | -0.13% |