Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại WST sang KYD

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Đô la Quần đảo Cayman 0.30435184 KYD
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.30435184 Hiện tại $0.30435184 Cao nhất $0.30435184
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang KYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30435184 KYD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000385 KYD
+0.13%
7 ngày qua
-0.000853 KYD
-0.28%
30 ngày qua
+0.005239 KYD
+1.75%
1 năm qua
+0.008728 KYD
+2.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.29073025
Hôm nay
0.30435184
Cao nhất
0.31058603
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.08%
Tháng 12
+2.11%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-0.65%
Tháng 3
+1.42%
Tháng 4
-1.68%
Tháng 5
-2.34%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-2.04%
Tháng 9
+1.44%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang KYD.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.30407397 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.29992093 KYD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.28896875 – 0.31047681 KYD
WST giảm giá -5.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.29856671 KYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.28739019 – 0.31995302 KYD
WST tăng giá +0.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30407397 KYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.29435506 – 0.31058603 KYD
Năm ổn định +1.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 WST0.3044 KYD
5 WST1.5218 KYD
10 WST3.0435 KYD
25 WST7.6088 KYD
50 WST15.2176 KYD
100 WST30.44 KYD
500 WST152.18 KYD
1,000 WST304.35 KYD
5,000 WST1521.76 KYD
10,000 WST3043.52 KYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KYD → WST)

Số tiềnTỷ giá
1 KYD3.285671 WST
5 KYD16.428355 WST
10 KYD32.856709 WST
25 KYD82.141773 WST
50 KYD164.283546 WST
100 KYD328.57 WST
500 KYD1642.84 WST
1,000 KYD3285.67 WST
5,000 KYD16428.35 WST
10,000 KYD32856.71 WST

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 WST = 3.27749 KYD--
2026-10-271 WST = 3.27749 KYD+0%
2026-10-281 WST = 3.27649 KYD-0.03%
2026-10-291 WST = 3.27425 KYD-0.07%
2026-10-301 WST = 3.28134 KYD+0.22%
2026-10-311 WST = 3.28107 KYD-0.01%
2026-11-011 WST = 3.28102 KYD+-0%
2026-11-021 WST = 3.28092 KYD+-0%
2026-11-031 WST = 3.28983 KYD+0.27%
2026-11-041 WST = 3.28567 KYD-0.13%