Tỷ giá Tala Samoa sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại WST sang MNT

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Tugrik Mông Cổ 1,312.38 MNT
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮1,312.38 Hiện tại ₮1,312.38 Cao nhất ₮1,312.38
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,312.38 MNT
2026-10-28
24 giờ qua
+2.018229 MNT
+0.15%
7 ngày qua
+2.018229 MNT
+0.15%
30 ngày qua
+1.851528 MNT
+0.14%
1 năm qua
+1,312.16 MNT
+585,958.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.22393368
Hôm nay
1,312.38
Cao nhất
1,341.46
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+511,332.84%
Tháng 11
+1.06%
Tháng 12
+2.56%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-1.18%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
-2.21%
Tháng 6
+1.36%
Tháng 7
+0.94%
Tháng 8
-1.89%
Tháng 9
+1.10%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang MNT.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,311.74 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,227.77 MNT
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.28545585 – 1,275.65 MNT
Năm biến động +427,846.26%
2025
Tỷ giá trung bình 1,184.71 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.2019087 – 1,382.98 MNT
Năm biến động +4.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,311.74 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,276.89 – 1,341.46 MNT
Năm ổn định +2.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 WST1312.3824 MNT
5 WST6561.912 MNT
10 WST13123.824 MNT
25 WST32809.56 MNT
50 WST65619.12 MNT
100 WST131238.24 MNT
500 WST656191.2 MNT
1,000 WST1312382.4 MNT
5,000 WST6561912 MNT
10,000 WST13123824.01 MNT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → WST)

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.000762 WST
5 MNT0.00381 WST
10 MNT0.00762 WST
25 MNT0.019049 WST
50 MNT0.038099 WST
100 MNT0.08 WST
500 MNT0.38 WST
1,000 MNT0.76 WST
5,000 MNT3.81 WST
10,000 MNT7.62 WST

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 WST = 0.00076 MNT--
2026-10-271 WST = 0.00076 MNT+0%
2026-10-281 WST = 0.00076 MNT+0%