Tỷ giá Tala Samoa sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại WST sang MWK

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Kwacha Malawi 636.80012084 MWK
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MK636.00757812 Hiện tại MK636.80012084 Cao nhất MK636.80012084
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
636.80012084 MWK
2026-10-31
24 giờ qua
+0.792543 MWK
+0.12%
7 ngày qua
+2.036574 MWK
+0.32%
30 ngày qua
+8.837319 MWK
+1.41%
1 năm qua
+16.625833 MWK
+2.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
611.88884379
Hôm nay
636.80012084
Cao nhất
649.87074074
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.30%
Tháng 11
+1.43%
Tháng 12
+2.37%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-1.30%
Tháng 3
+1.51%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-2.49%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
+1.83%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
+1.41%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang MWK.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 635.38683713 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 633.11965717 MWK
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
610.04390988 – 648.37529332 MWK
WST giảm giá -4.45%
2025
Tỷ giá trung bình 625.35327384 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
603.25108569 – 669.24272535 MWK
WST tăng giá +0.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 635.38683713 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
620.82652775 – 649.87074074 MWK
Năm ổn định +1.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 WST636.8001 MWK
5 WST3184.0006 MWK
10 WST6368.0012 MWK
25 WST15920.003 MWK
50 WST31840.006 MWK
100 WST63680.01 MWK
500 WST318400.06 MWK
1,000 WST636800.12 MWK
5,000 WST3184000.6 MWK
10,000 WST6368001.21 MWK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → WST)

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.00157 WST
5 MWK0.007852 WST
10 MWK0.015704 WST
25 MWK0.039259 WST
50 MWK0.078518 WST
100 MWK0.16 WST
500 MWK0.79 WST
1,000 MWK1.57 WST
5,000 MWK7.85 WST
10,000 MWK15.7 WST

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 WST = 0.00158 MWK--
2026-10-271 WST = 0.00158 MWK+0%
2026-10-281 WST = 0.00157 MWK-0.63%
2026-10-291 WST = 0.00156 MWK-0.64%
2026-10-301 WST = 0.00157 MWK+0.64%
2026-10-311 WST = 0.00157 MWK+0%