Tỷ giá Tala Samoa sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại WST sang MWK
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá WST/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang MWK.
611.88884379 Hôm nay
636.80012084 Cao nhất
649.87074074
Lịch sử tỷ giá WST/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang MWK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 WST | 636.8001 MWK |
| 5 WST | 3184.0006 MWK |
| 10 WST | 6368.0012 MWK |
| 25 WST | 15920.003 MWK |
| 50 WST | 31840.006 MWK |
| 100 WST | 63680.01 MWK |
| 500 WST | 318400.06 MWK |
| 1,000 WST | 636800.12 MWK |
| 5,000 WST | 3184000.6 MWK |
| 10,000 WST | 6368001.21 MWK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → WST)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 0.00157 WST |
| 5 MWK | 0.007852 WST |
| 10 MWK | 0.015704 WST |
| 25 MWK | 0.039259 WST |
| 50 MWK | 0.078518 WST |
| 100 MWK | 0.16 WST |
| 500 MWK | 0.79 WST |
| 1,000 MWK | 1.57 WST |
| 5,000 MWK | 7.85 WST |
| 10,000 MWK | 15.7 WST |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 WST = 0.00158 MWK | -- |
| 2026-10-27 | 1 WST = 0.00158 MWK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 WST = 0.00157 MWK | -0.63% |
| 2026-10-29 | 1 WST = 0.00156 MWK | -0.64% |
| 2026-10-30 | 1 WST = 0.00157 MWK | +0.64% |
| 2026-10-31 | 1 WST = 0.00157 MWK | +0% |