Tỷ giá Tala Samoa sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại WST sang NIO

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Córdoba Nicaragua 13.45186638 NIO
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất C$13.45071647 Hiện tại C$13.45186638 Cao nhất C$13.45186638
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang NIO.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.45186638 NIO
2026-10-31
24 giờ qua
+0.00115 NIO
+0.01%
7 ngày qua
-0.023349 NIO
-0.17%
30 ngày qua
+0.137541 NIO
+1.03%
1 năm qua
+0.325424 NIO
+2.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
12.99616863
Hôm nay
13.45186638
Cao nhất
13.72702395
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.38%
Tháng 11
+1.03%
Tháng 12
+2.21%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-1.30%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-2.37%
Tháng 6
+0.80%
Tháng 7
+1.36%
Tháng 8
-1.95%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang NIO.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 13.46132895 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 13.41724376 NIO
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
12.90644344 – 13.87003267 NIO
WST giảm giá -4.54%
2025
Tỷ giá trung bình 13.25684291 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.80337908 – 14.19069039 NIO
WST tăng giá +0.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.46132895 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.13914637 – 13.72702395 NIO
Năm ổn định +1.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 WST13.4519 NIO
5 WST67.2593 NIO
10 WST134.5187 NIO
25 WST336.2967 NIO
50 WST672.5933 NIO
100 WST1345.19 NIO
500 WST6725.93 NIO
1,000 WST13451.87 NIO
5,000 WST67259.33 NIO
10,000 WST134518.66 NIO

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NIO → WST)

Số tiềnTỷ giá
1 NIO0.074339 WST
5 NIO0.371696 WST
10 NIO0.743391 WST
25 NIO1.858478 WST
50 NIO3.716956 WST
100 NIO7.43 WST
500 NIO37.17 WST
1,000 NIO74.34 WST
5,000 NIO371.7 WST
10,000 NIO743.39 WST

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 WST = 0.07421 NIO--
2026-10-271 WST = 0.07421 NIO+0%
2026-10-281 WST = 0.07417 NIO-0.05%
2026-10-291 WST = 0.07414 NIO-0.04%
2026-10-301 WST = 0.07435 NIO+0.28%
2026-10-311 WST = 0.07434 NIO-0.01%