Tỷ giá Tala Samoa sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại WST sang NIO
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá WST/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang NIO.
12.99616863 Hôm nay
13.45186638 Cao nhất
13.72702395
Lịch sử tỷ giá WST/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang NIO.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 WST | 13.4519 NIO |
| 5 WST | 67.2593 NIO |
| 10 WST | 134.5187 NIO |
| 25 WST | 336.2967 NIO |
| 50 WST | 672.5933 NIO |
| 100 WST | 1345.19 NIO |
| 500 WST | 6725.93 NIO |
| 1,000 WST | 13451.87 NIO |
| 5,000 WST | 67259.33 NIO |
| 10,000 WST | 134518.66 NIO |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NIO → WST)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NIO | 0.074339 WST |
| 5 NIO | 0.371696 WST |
| 10 NIO | 0.743391 WST |
| 25 NIO | 1.858478 WST |
| 50 NIO | 3.716956 WST |
| 100 NIO | 7.43 WST |
| 500 NIO | 37.17 WST |
| 1,000 NIO | 74.34 WST |
| 5,000 NIO | 371.7 WST |
| 10,000 NIO | 743.39 WST |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 WST = 0.07421 NIO | -- |
| 2026-10-27 | 1 WST = 0.07421 NIO | +0% |
| 2026-10-28 | 1 WST = 0.07417 NIO | -0.05% |
| 2026-10-29 | 1 WST = 0.07414 NIO | -0.04% |
| 2026-10-30 | 1 WST = 0.07435 NIO | +0.28% |
| 2026-10-31 | 1 WST = 0.07434 NIO | -0.01% |