Tỷ giá Tala Samoa sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại WST sang PYG
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá WST/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang PYG.
2,041 Hôm nay
2,119.29 Cao nhất
2,560.61
Lịch sử tỷ giá WST/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang PYG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 WST | 2119.287 PYG |
| 5 WST | 10596.4351 PYG |
| 10 WST | 21192.8702 PYG |
| 25 WST | 52982.1755 PYG |
| 50 WST | 105964.351 PYG |
| 100 WST | 211928.7 PYG |
| 500 WST | 1059643.51 PYG |
| 1,000 WST | 2119287.02 PYG |
| 5,000 WST | 10596435.1 PYG |
| 10,000 WST | 21192870.19 PYG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → WST)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.000472 WST |
| 5 PYG | 0.002359 WST |
| 10 PYG | 0.004719 WST |
| 25 PYG | 0.011796 WST |
| 50 PYG | 0.023593 WST |
| 100 PYG | 0.05 WST |
| 500 PYG | 0.24 WST |
| 1,000 PYG | 0.47 WST |
| 5,000 PYG | 2.36 WST |
| 10,000 PYG | 4.72 WST |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 WST = 0.00047 PYG | -- |
| 2026-10-27 | 1 WST = 0.00047 PYG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 WST = 0.00047 PYG | +0% |