Tỷ giá Tala Samoa sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại WST sang PYG

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Guarani Paraguay 2,119.29 PYG
+0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Gs2,119.29 Hiện tại Gs2,119.29 Cao nhất Gs2,119.29
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,119.29 PYG
2026-10-28
24 giờ qua
+8.349203 PYG
+0.40%
7 ngày qua
+8.349203 PYG
+0.40%
30 ngày qua
-28.955381 PYG
-1.35%
1 năm qua
-416.706 PYG
-16.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2,041
Hôm nay
2,119.29
Cao nhất
2,560.61
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.56%
Tháng 11
-1.89%
Tháng 12
+1.74%
Tháng 1
-4.10%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-3.31%
Tháng 4
-1.47%
Tháng 5
-3.30%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
+1.14%
Tháng 8
-2.47%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang PYG.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2,791.07 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2,791.07 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2,657.86 – 2,986.23 PYG
Năm biến động +0.77%
2025
Tỷ giá trung bình 2,733.3 PYG
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
2,405.26 – 3,076.96 PYG
Năm biến động -13.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,276.12 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2,041 – 2,491.61 PYG
Năm biến động -12.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 WST2119.287 PYG
5 WST10596.4351 PYG
10 WST21192.8702 PYG
25 WST52982.1755 PYG
50 WST105964.351 PYG
100 WST211928.7 PYG
500 WST1059643.51 PYG
1,000 WST2119287.02 PYG
5,000 WST10596435.1 PYG
10,000 WST21192870.19 PYG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → WST)

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.000472 WST
5 PYG0.002359 WST
10 PYG0.004719 WST
25 PYG0.011796 WST
50 PYG0.023593 WST
100 PYG0.05 WST
500 PYG0.24 WST
1,000 PYG0.47 WST
5,000 PYG2.36 WST
10,000 PYG4.72 WST

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 WST = 0.00047 PYG--
2026-10-271 WST = 0.00047 PYG+0%
2026-10-281 WST = 0.00047 PYG+0%