Tỷ giá Tala Samoa sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại WST sang QAR

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Rial Qatar 1.33127449 QAR
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼1.33116203 Hiện tại ﷼1.33127449 Cao nhất ﷼1.33127449
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang QAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.33127449 QAR
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000112 QAR
+0.01%
7 ngày qua
-0.001453 QAR
-0.11%
30 ngày qua
+0.017011 QAR
+1.29%
1 năm qua
+0.031078 QAR
+2.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.28670204
Hôm nay
1.33127449
Cao nhất
1.35944008
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.19%
Tháng 11
+1.04%
Tháng 12
+2.39%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
-1.33%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
-2.32%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
-1.92%
Tháng 9
+1.29%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang QAR.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.33315466 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.32845324 QAR
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
1.28273182 – 1.35713241 QAR
WST giảm giá -4.56%
2025
Tỷ giá trung bình 1.31269879 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.26644111 – 1.40431811 QAR
WST tăng giá +0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.33315466 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.30457131 – 1.35944008 QAR
Năm ổn định +1.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 WST1.3313 QAR
5 WST6.6564 QAR
10 WST13.3127 QAR
25 WST33.2819 QAR
50 WST66.5637 QAR
100 WST133.13 QAR
500 WST665.64 QAR
1,000 WST1331.27 QAR
5,000 WST6656.37 QAR
10,000 WST13312.74 QAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → WST)

Số tiềnTỷ giá
1 QAR0.75116 WST
5 QAR3.755799 WST
10 QAR7.511599 WST
25 QAR18.778997 WST
50 QAR37.557995 WST
100 QAR75.12 WST
500 QAR375.58 WST
1,000 QAR751.16 WST
5,000 QAR3755.8 WST
10,000 QAR7511.6 WST

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 WST = 0.75034 QAR--
2026-10-271 WST = 0.75034 QAR+0%
2026-10-281 WST = 0.75011 QAR-0.03%
2026-10-291 WST = 0.7496 QAR-0.07%
2026-10-301 WST = 0.75122 QAR+0.22%
2026-10-311 WST = 0.75116 QAR-0.01%