Tỷ giá Tala Samoa sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại WST sang QAR
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá WST/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang QAR.
1.28670204 Hôm nay
1.33127449 Cao nhất
1.35944008
Lịch sử tỷ giá WST/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang QAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 WST | 1.3313 QAR |
| 5 WST | 6.6564 QAR |
| 10 WST | 13.3127 QAR |
| 25 WST | 33.2819 QAR |
| 50 WST | 66.5637 QAR |
| 100 WST | 133.13 QAR |
| 500 WST | 665.64 QAR |
| 1,000 WST | 1331.27 QAR |
| 5,000 WST | 6656.37 QAR |
| 10,000 WST | 13312.74 QAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → WST)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 QAR | 0.75116 WST |
| 5 QAR | 3.755799 WST |
| 10 QAR | 7.511599 WST |
| 25 QAR | 18.778997 WST |
| 50 QAR | 37.557995 WST |
| 100 QAR | 75.12 WST |
| 500 QAR | 375.58 WST |
| 1,000 QAR | 751.16 WST |
| 5,000 QAR | 3755.8 WST |
| 10,000 QAR | 7511.6 WST |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 WST = 0.75034 QAR | -- |
| 2026-10-27 | 1 WST = 0.75034 QAR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 WST = 0.75011 QAR | -0.03% |
| 2026-10-29 | 1 WST = 0.7496 QAR | -0.07% |
| 2026-10-30 | 1 WST = 0.75122 QAR | +0.22% |
| 2026-10-31 | 1 WST = 0.75116 QAR | -0.01% |