Tỷ giá Tala Samoa sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại WST sang SSP

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Bảng Nam Sudan 2,106.36 SSP
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £2,106.36 Hiện tại £2,106.36 Cao nhất £2,106.36
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang SSP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,106.36 SSP
2026-10-28
24 giờ qua
+0.983677 SSP
+0.05%
7 ngày qua
+0.983677 SSP
+0.05%
30 ngày qua
+25.80699 SSP
+1.24%
1 năm qua
+484.969004 SSP
+29.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1,613.89
Hôm nay
2,106.36
Cao nhất
2,138.75
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.34%
Tháng 11
+0.60%
Tháng 12
+2.17%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
-0.73%
Tháng 3
-1.04%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-2.27%
Tháng 6
+7.35%
Tháng 7
+13.82%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
+2.12%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang SSP.

369 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,818.93 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 550.45669833 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
46.47011876 – 609.37002442 SSP
Năm biến động +0.61%
2025
Tỷ giá trung bình 1,631.24 SSP
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
1,613.89 – 1,652.6 SSP
Năm ổn định +1.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,818.93 SSP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,630.73 – 2,138.75 SSP
Năm biến động +28.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 WST2106.3624 SSP
5 WST10531.8121 SSP
10 WST21063.6243 SSP
25 WST52659.0606 SSP
50 WST105318.1213 SSP
100 WST210636.24 SSP
500 WST1053181.21 SSP
1,000 WST2106362.43 SSP
5,000 WST10531812.13 SSP
10,000 WST21063624.25 SSP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SSP → WST)

Số tiềnTỷ giá
1 SSP0.000475 WST
5 SSP0.002374 WST
10 SSP0.004748 WST
25 SSP0.011869 WST
50 SSP0.023738 WST
100 SSP0.05 WST
500 SSP0.24 WST
1,000 SSP0.47 WST
5,000 SSP2.37 WST
10,000 SSP4.75 WST

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 WST = 0.00047 SSP--
2026-10-271 WST = 0.00047 SSP+0%
2026-10-281 WST = 0.00047 SSP+0%