Tỷ giá Tala Samoa sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Colón El Salvador hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại WST sang SVC

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Colón El Salvador 0.36573475 SVC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.36573475 Hiện tại $0.36573475 Cao nhất $0.36573475
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang SVC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36573475 SVC
2026-10-31
24 giờ qua
0 SVC
0%
7 ngày qua
0 SVC
0%
30 ngày qua
0 SVC
0%
1 năm qua
0 SVC
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.36573475
Hôm nay
0.36573475
Cao nhất
0.36573475
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang SVC.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.36573475 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 WST0.3657 SVC
5 WST1.8287 SVC
10 WST3.6573 SVC
25 WST9.1434 SVC
50 WST18.2867 SVC
100 WST36.57 SVC
500 WST182.87 SVC
1,000 WST365.73 SVC
5,000 WST1828.67 SVC
10,000 WST3657.35 SVC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SVC → WST)

Số tiềnTỷ giá
1 SVC2.734222 WST
5 SVC13.67111 WST
10 SVC27.34222 WST
25 SVC68.35555 WST
50 SVC136.7111 WST
100 SVC273.42 WST
500 SVC1367.11 WST
1,000 SVC2734.22 WST
5,000 SVC13671.11 WST
10,000 SVC27342.22 WST