Tỷ giá Tala Samoa sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại WST sang VND

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Đồng Việt Nam 9,457.73 VND
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₫9,457.73 Hiện tại ₫9,457.73 Cao nhất ₫9,460.7
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9,457.73 VND
2026-10-29
24 giờ qua
-2.976429 VND
-0.03%
7 ngày qua
+0.616416 VND
+0.01%
30 ngày qua
+80.237335 VND
+0.86%
1 năm qua
-62.563912 VND
-0.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9,255.45
Hôm nay
9,457.73
Cao nhất
9,824.45
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.05%
Tháng 11
+0.84%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
-2.36%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
-2.54%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang VND.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9,588.96 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 9,207.21 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8,895.2 – 9,488.37 VND
Năm ổn định -1.92%
2025
Tỷ giá trung bình 9,378.11 VND
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
8,810.82 – 10,138.33 VND
Năm biến động +3.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9,588.96 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9,255.45 – 9,824.45 VND
Năm ổn định -0.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 WST9457.7282 VND
5 WST47288.641 VND
10 WST94577.2819 VND
25 WST236443.2048 VND
50 WST472886.4096 VND
100 WST945772.82 VND
500 WST4728864.1 VND
1,000 WST9457728.19 VND
5,000 WST47288640.96 VND
10,000 WST94577281.93 VND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → WST)

Số tiềnTỷ giá
1 VND0.000106 WST
5 VND0.000529 WST
10 VND0.001057 WST
25 VND0.002643 WST
50 VND0.005287 WST
100 VND0.01 WST
500 VND0.05 WST
1,000 VND0.11 WST
5,000 VND0.53 WST
10,000 VND1.06 WST

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 WST = 0.00011 VND--
2026-10-271 WST = 0.00011 VND+0%
2026-10-281 WST = 0.00011 VND+0%
2026-10-291 WST = 0.00011 VND+0%