Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAF sang ERN

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Nakfa Eritrea 0.02562353 ERN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nfk0.02562353 Hiện tại Nfk0.02562353 Cao nhất Nfk0.02562353
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02562353 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
+0.00005 ERN
+0.19%
30 ngày qua
-0.000899 ERN
-3.39%
1 năm qua
-0.000949 ERN
-3.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02557373
Hôm nay
0.02562353
Cao nhất
0.02742348
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.49%
Tháng 11
+1.24%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-2.13%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-0.98%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang ERN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02648577 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0247204 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02370656 – 0.02562537 ERN
XAF giảm giá -3.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02583996 ERN
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.02342132 – 0.02710916 ERN
Năm biến động +13.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02648577 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02557373 – 0.02742348 ERN
XAF giảm giá -4.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.0256 ERN
5 XAF0.1281 ERN
10 XAF0.2562 ERN
25 XAF0.6406 ERN
50 XAF1.2812 ERN
100 XAF2.56 ERN
500 XAF12.81 ERN
1,000 XAF25.62 ERN
5,000 XAF128.12 ERN
10,000 XAF256.24 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 XAF = 39.02663 ERN+0%
2026-10-111 XAF = 39.02663 ERN+0%
2026-10-111 XAF = 39.02663 ERN+0%
2026-10-111 XAF = 39.02663 ERN+0%
2026-10-111 XAF = 39.02663 ERN+0%
2026-10-121 XAF = 39.02663 ERN+0%
2026-10-121 XAF = 39.02663 ERN+0%
2026-10-121 XAF = 39.02663 ERN+0%
2026-10-121 XAF = 39.02663 ERN+0%
2026-10-121 XAF = 39.02663 ERN+0%