Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XAF sang ERN
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá XAF/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang ERN.
0.02557373 Hôm nay
0.02562353 Cao nhất
0.02742348
Lịch sử tỷ giá XAF/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang ERN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 0.0256 ERN |
| 5 XAF | 0.1281 ERN |
| 10 XAF | 0.2562 ERN |
| 25 XAF | 0.6406 ERN |
| 50 XAF | 1.2812 ERN |
| 100 XAF | 2.56 ERN |
| 500 XAF | 12.81 ERN |
| 1,000 XAF | 25.62 ERN |
| 5,000 XAF | 128.12 ERN |
| 10,000 XAF | 256.24 ERN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 XAF = 39.02663 ERN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 XAF = 39.02663 ERN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 XAF = 39.02663 ERN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 XAF = 39.02663 ERN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 XAF = 39.02663 ERN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 XAF = 39.02663 ERN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 XAF = 39.02663 ERN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 XAF = 39.02663 ERN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 XAF = 39.02663 ERN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 XAF = 39.02663 ERN | +0% |