Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ERN sang XAF
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ERN/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang XAF.
36.46509859 Hôm nay
39.18737947 Cao nhất
39.24561127
Lịch sử tỷ giá ERN/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang XAF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 39.1874 XAF |
| 5 ERN | 195.9369 XAF |
| 10 ERN | 391.8738 XAF |
| 25 ERN | 979.6845 XAF |
| 50 ERN | 1959.369 XAF |
| 100 ERN | 3918.74 XAF |
| 500 ERN | 19593.69 XAF |
| 1,000 ERN | 39187.38 XAF |
| 5,000 ERN | 195936.9 XAF |
| 10,000 ERN | 391873.79 XAF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → ERN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 0.025518 ERN |
| 5 XAF | 0.127592 ERN |
| 10 XAF | 0.255184 ERN |
| 25 XAF | 0.63796 ERN |
| 50 XAF | 1.275921 ERN |
| 100 XAF | 2.55 ERN |
| 500 XAF | 12.76 ERN |
| 1,000 XAF | 25.52 ERN |
| 5,000 XAF | 127.59 ERN |
| 10,000 XAF | 255.18 ERN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 ERN = 0.02549 XAF | +0.04% |
| 2026-10-31 | 1 ERN = 0.02552 XAF | +0.12% |
| 2026-11-01 | 1 ERN = 0.02553 XAF | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 ERN = 0.02553 XAF | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ERN = 0.02552 XAF | -0.04% |
| 2026-11-04 | 1 ERN = 0.0256 XAF | +0.31% |
| 2026-11-05 | 1 ERN = 0.02559 XAF | -0.04% |
| 2026-11-06 | 1 ERN = 0.0257 XAF | +0.43% |
| 2026-11-07 | 1 ERN = 0.02568 XAF | -0.08% |
| 2026-11-08 | 1 ERN = 0.02552 XAF | -0.62% |