Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang XAF

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Franc CFA Trung Phi 39.18737947 XAF
+0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FCFA38.9413186 Hiện tại FCFA39.18737947 Cao nhất FCFA39.18737947
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
39.18737947 XAF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.246061 XAF
+0.63%
7 ngày qua
+0.022951 XAF
+0.06%
30 ngày qua
+0.276167 XAF
+0.71%
1 năm qua
+1.38791 XAF
+3.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
36.46509859
Hôm nay
39.18737947
Cao nhất
39.24561127
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.23%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
+2.18%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang XAF.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 40.46621454 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 40.46621454 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
39.02382726 – 42.18240943 XAF
ERN tăng giá +3.68%
2025
Tỷ giá trung bình 38.77733163 XAF
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
36.88789945 – 42.69614522 XAF
Năm biến động -11.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 37.82533527 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
36.46509859 – 39.24561127 XAF
ERN tăng giá +5.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN39.1874 XAF
5 ERN195.9369 XAF
10 ERN391.8738 XAF
25 ERN979.6845 XAF
50 ERN1959.369 XAF
100 ERN3918.74 XAF
500 ERN19593.69 XAF
1,000 ERN39187.38 XAF
5,000 ERN195936.9 XAF
10,000 ERN391873.79 XAF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → ERN)

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.025518 ERN
5 XAF0.127592 ERN
10 XAF0.255184 ERN
25 XAF0.63796 ERN
50 XAF1.275921 ERN
100 XAF2.55 ERN
500 XAF12.76 ERN
1,000 XAF25.52 ERN
5,000 XAF127.59 ERN
10,000 XAF255.18 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ERN = 0.02549 XAF+0.04%
2026-10-311 ERN = 0.02552 XAF+0.12%
2026-11-011 ERN = 0.02553 XAF+0.04%
2026-11-021 ERN = 0.02553 XAF+0%
2026-11-031 ERN = 0.02552 XAF-0.04%
2026-11-041 ERN = 0.0256 XAF+0.31%
2026-11-051 ERN = 0.02559 XAF-0.04%
2026-11-061 ERN = 0.0257 XAF+0.43%
2026-11-071 ERN = 0.02568 XAF-0.08%
2026-11-081 ERN = 0.02552 XAF-0.62%