Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XAF sang MWK
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XAF/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang MWK.
2.95043304 Hôm nay
2.95043304 Cao nhất
3.1703377
Lịch sử tỷ giá XAF/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang MWK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 2.9504 MWK |
| 5 XAF | 14.7522 MWK |
| 10 XAF | 29.5043 MWK |
| 25 XAF | 73.7608 MWK |
| 50 XAF | 147.5217 MWK |
| 100 XAF | 295.04 MWK |
| 500 XAF | 1475.22 MWK |
| 1,000 XAF | 2950.43 MWK |
| 5,000 XAF | 14752.17 MWK |
| 10,000 XAF | 29504.33 MWK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → XAF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 0.338933 XAF |
| 5 MWK | 1.694666 XAF |
| 10 MWK | 3.389333 XAF |
| 25 MWK | 8.473332 XAF |
| 50 MWK | 16.946665 XAF |
| 100 MWK | 33.89 XAF |
| 500 MWK | 169.47 XAF |
| 1,000 MWK | 338.93 XAF |
| 5,000 MWK | 1694.67 XAF |
| 10,000 MWK | 3389.33 XAF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XAF = 0.33757 MWK | -- |
| 2026-10-27 | 1 XAF = 0.33757 MWK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XAF = 0.33641 MWK | -0.34% |
| 2026-10-29 | 1 XAF = 0.33765 MWK | +0.37% |
| 2026-10-30 | 1 XAF = 0.3384 MWK | +0.22% |
| 2026-10-31 | 1 XAF = 0.33753 MWK | -0.26% |
| 2026-11-01 | 1 XAF = 0.33663 MWK | -0.27% |
| 2026-11-02 | 1 XAF = 0.33693 MWK | +0.09% |
| 2026-11-03 | 1 XAF = 0.33893 MWK | +0.59% |