Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAF sang MWK

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Kwacha Malawi 2.95043304 MWK
-0.59% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MK2.95043304 Hiện tại MK2.95043304 Cao nhất MK2.96795668
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.95043304 MWK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.017524 MWK
-0.59%
7 ngày qua
-0.011918 MWK
-0.40%
30 ngày qua
-0.031084 MWK
-1.04%
1 năm qua
-0.093836 MWK
-3.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.95043304
Hôm nay
2.95043304
Cao nhất
3.1703377
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.64%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
-2.83%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-2.30%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
+1.37%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang MWK.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.06082462 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.85908942 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.73728945 – 2.9660252 MWK
XAF giảm giá -3.47%
2025
Tỷ giá trung bình 2.98719495 MWK
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
2.70729414 – 3.12746182 MWK
Năm biến động +13.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.06082462 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.95043304 – 3.1703377 MWK
XAF giảm giá -5.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAF2.9504 MWK
5 XAF14.7522 MWK
10 XAF29.5043 MWK
25 XAF73.7608 MWK
50 XAF147.5217 MWK
100 XAF295.04 MWK
500 XAF1475.22 MWK
1,000 XAF2950.43 MWK
5,000 XAF14752.17 MWK
10,000 XAF29504.33 MWK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → XAF)

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.338933 XAF
5 MWK1.694666 XAF
10 MWK3.389333 XAF
25 MWK8.473332 XAF
50 MWK16.946665 XAF
100 MWK33.89 XAF
500 MWK169.47 XAF
1,000 MWK338.93 XAF
5,000 MWK1694.67 XAF
10,000 MWK3389.33 XAF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XAF = 0.33757 MWK--
2026-10-271 XAF = 0.33757 MWK+0%
2026-10-281 XAF = 0.33641 MWK-0.34%
2026-10-291 XAF = 0.33765 MWK+0.37%
2026-10-301 XAF = 0.3384 MWK+0.22%
2026-10-311 XAF = 0.33753 MWK-0.26%
2026-11-011 XAF = 0.33663 MWK-0.27%
2026-11-021 XAF = 0.33693 MWK+0.09%
2026-11-031 XAF = 0.33893 MWK+0.59%