Tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MWK sang XAF

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Franc CFA Trung Phi 0.33693214 XAF
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FCFA0.33662699 Hiện tại FCFA0.33693214 Cao nhất FCFA0.33693214
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33693214 XAF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000305 XAF
+0.09%
7 ngày qua
-0.000638 XAF
-0.19%
30 ngày qua
+0.001241 XAF
+0.37%
1 năm qua
+0.008105 XAF
+2.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.31542381
Hôm nay
0.33693214
Cao nhất
0.33850217
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.61%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
+2.92%
Tháng 3
-1.51%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.36%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang XAF.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.34988045 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MWK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.34988045 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.33715155 – 0.3653249 XAF
MWK tăng giá +3.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.33543094 XAF
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.31974811 – 0.3693725 XAF
Năm biến động -11.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3267447 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.31542381 – 0.33850217 XAF
MWK tăng giá +4.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.3369 XAF
5 MWK1.6847 XAF
10 MWK3.3693 XAF
25 MWK8.4233 XAF
50 MWK16.8466 XAF
100 MWK33.69 XAF
500 MWK168.47 XAF
1,000 MWK336.93 XAF
5,000 MWK1684.66 XAF
10,000 MWK3369.32 XAF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → MWK)

Số tiềnTỷ giá
1 XAF2.967957 MWK
5 XAF14.839783 MWK
10 XAF29.679567 MWK
25 XAF74.198917 MWK
50 XAF148.397834 MWK
100 XAF296.8 MWK
500 XAF1483.98 MWK
1,000 XAF2967.96 MWK
5,000 XAF14839.78 MWK
10,000 XAF29679.57 MWK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MWK = 2.96235 XAF--
2026-10-271 MWK = 2.96235 XAF+0%
2026-10-281 MWK = 2.9726 XAF+0.35%
2026-10-291 MWK = 2.96168 XAF-0.37%
2026-10-301 MWK = 2.95505 XAF-0.22%
2026-10-311 MWK = 2.96272 XAF+0.26%
2026-11-011 MWK = 2.97065 XAF+0.27%
2026-11-021 MWK = 2.96796 XAF-0.09%