Tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MWK sang XAF
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MWK/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang XAF.
0.31542381 Hôm nay
0.33693214 Cao nhất
0.33850217
Lịch sử tỷ giá MWK/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang XAF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 0.3369 XAF |
| 5 MWK | 1.6847 XAF |
| 10 MWK | 3.3693 XAF |
| 25 MWK | 8.4233 XAF |
| 50 MWK | 16.8466 XAF |
| 100 MWK | 33.69 XAF |
| 500 MWK | 168.47 XAF |
| 1,000 MWK | 336.93 XAF |
| 5,000 MWK | 1684.66 XAF |
| 10,000 MWK | 3369.32 XAF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → MWK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 2.967957 MWK |
| 5 XAF | 14.839783 MWK |
| 10 XAF | 29.679567 MWK |
| 25 XAF | 74.198917 MWK |
| 50 XAF | 148.397834 MWK |
| 100 XAF | 296.8 MWK |
| 500 XAF | 1483.98 MWK |
| 1,000 XAF | 2967.96 MWK |
| 5,000 XAF | 14839.78 MWK |
| 10,000 XAF | 29679.57 MWK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MWK = 2.96235 XAF | -- |
| 2026-10-27 | 1 MWK = 2.96235 XAF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MWK = 2.9726 XAF | +0.35% |
| 2026-10-29 | 1 MWK = 2.96168 XAF | -0.37% |
| 2026-10-30 | 1 MWK = 2.95505 XAF | -0.22% |
| 2026-10-31 | 1 MWK = 2.96272 XAF | +0.26% |
| 2026-11-01 | 1 MWK = 2.97065 XAF | +0.27% |
| 2026-11-02 | 1 MWK = 2.96796 XAF | -0.09% |