Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAF sang PGK

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Kina Papua New Guinean 0.00769342 PGK
+0.97% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K0.00761956 Hiện tại K0.00769342 Cao nhất K0.00769342
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00769342 PGK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000074 PGK
+0.97%
7 ngày qua
+0.000064 PGK
+0.84%
30 ngày qua
+0.000193 PGK
+2.58%
1 năm qua
+0.000309 PGK
+4.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00734537
Hôm nay
0.00769342
Cao nhất
0.00799496
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 12
+0.60%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
-0.95%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
+2.83%
Tháng 7
+2.33%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
-1.09%
Tháng 10
+0.97%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang PGK.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00771566 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00642229 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00611957 – 0.0067541 PGK
XAF tăng giá +2.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00713885 PGK
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.00625721 – 0.0077692 PGK
Năm biến động +21.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00771566 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00747032 – 0.00799496 PGK
Năm ổn định +0.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.0077 PGK
5 XAF0.0385 PGK
10 XAF0.0769 PGK
25 XAF0.1923 PGK
50 XAF0.3847 PGK
100 XAF0.77 PGK
500 XAF3.85 PGK
1,000 XAF7.69 PGK
5,000 XAF38.47 PGK
10,000 XAF76.93 PGK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → XAF)

Số tiềnTỷ giá
1 PGK129.981221 XAF
5 PGK649.906105 XAF
10 PGK1299.81221 XAF
25 PGK3249.530525 XAF
50 PGK6499.06105 XAF
100 PGK12998.12 XAF
500 PGK64990.61 XAF
1,000 PGK129981.22 XAF
5,000 PGK649906.11 XAF
10,000 PGK1299812.21 XAF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XAF = 131.07207 PGK--
2026-10-271 XAF = 131.07207 PGK+0%
2026-10-281 XAF = 130.1625 PGK-0.69%
2026-10-291 XAF = 130.06634 PGK-0.07%
2026-10-301 XAF = 131.45663 PGK+1.07%
2026-10-311 XAF = 131.32749 PGK-0.1%
2026-11-011 XAF = 131.24451 PGK-0.06%
2026-11-021 XAF = 131.24117 PGK+-0%
2026-11-031 XAF = 129.98122 PGK-0.96%