Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XAF sang PGK
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XAF/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang PGK.
0.00734537 Hôm nay
0.00769342 Cao nhất
0.00799496
Lịch sử tỷ giá XAF/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang PGK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 0.0077 PGK |
| 5 XAF | 0.0385 PGK |
| 10 XAF | 0.0769 PGK |
| 25 XAF | 0.1923 PGK |
| 50 XAF | 0.3847 PGK |
| 100 XAF | 0.77 PGK |
| 500 XAF | 3.85 PGK |
| 1,000 XAF | 7.69 PGK |
| 5,000 XAF | 38.47 PGK |
| 10,000 XAF | 76.93 PGK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → XAF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PGK | 129.981221 XAF |
| 5 PGK | 649.906105 XAF |
| 10 PGK | 1299.81221 XAF |
| 25 PGK | 3249.530525 XAF |
| 50 PGK | 6499.06105 XAF |
| 100 PGK | 12998.12 XAF |
| 500 PGK | 64990.61 XAF |
| 1,000 PGK | 129981.22 XAF |
| 5,000 PGK | 649906.11 XAF |
| 10,000 PGK | 1299812.21 XAF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XAF = 131.07207 PGK | -- |
| 2026-10-27 | 1 XAF = 131.07207 PGK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XAF = 130.1625 PGK | -0.69% |
| 2026-10-29 | 1 XAF = 130.06634 PGK | -0.07% |
| 2026-10-30 | 1 XAF = 131.45663 PGK | +1.07% |
| 2026-10-31 | 1 XAF = 131.32749 PGK | -0.1% |
| 2026-11-01 | 1 XAF = 131.24451 PGK | -0.06% |
| 2026-11-02 | 1 XAF = 131.24117 PGK | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 XAF = 129.98122 PGK | -0.96% |