Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang XAF

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Franc CFA Trung Phi 131.24116709 XAF
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FCFA131.24116709 Hiện tại FCFA131.24116709 Cao nhất FCFA131.24450652
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
131.24116709 XAF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.003339 XAF
7 ngày qua
+0.169098 XAF
+0.13%
30 ngày qua
-0.676774 XAF
-0.51%
1 năm qua
-3.636217 XAF
-2.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
125.07884068
Hôm nay
131.24116709
Cao nhất
136.14013456
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.96%
Tháng 3
-1.26%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
-2.75%
Tháng 7
-2.28%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
+1.10%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang XAF.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 155.77816385 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 155.77816385 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
148.05811107 – 163.41019326 XAF
PGK giảm giá -2.17%
2025
Tỷ giá trung bình 140.60303824 XAF
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
128.71330661 – 159.81572478 XAF
Năm biến động -17.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 129.62714843 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
125.07884068 – 133.86299972 XAF
Năm ổn định +0.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK131.2412 XAF
5 PGK656.2058 XAF
10 PGK1312.4117 XAF
25 PGK3281.0292 XAF
50 PGK6562.0584 XAF
100 PGK13124.12 XAF
500 PGK65620.58 XAF
1,000 PGK131241.17 XAF
5,000 PGK656205.84 XAF
10,000 PGK1312411.67 XAF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → PGK)

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.00762 PGK
5 XAF0.038098 PGK
10 XAF0.076196 PGK
25 XAF0.190489 PGK
50 XAF0.380978 PGK
100 XAF0.76 PGK
500 XAF3.81 PGK
1,000 XAF7.62 PGK
5,000 XAF38.1 PGK
10,000 XAF76.2 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PGK = 0.00763 XAF--
2026-10-271 PGK = 0.00763 XAF+0%
2026-10-281 PGK = 0.00768 XAF+0.66%
2026-10-291 PGK = 0.00769 XAF+0.13%
2026-10-301 PGK = 0.00761 XAF-1.04%
2026-10-311 PGK = 0.00761 XAF+0%
2026-11-011 PGK = 0.00762 XAF+0.13%
2026-11-021 PGK = 0.00762 XAF+0%