Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PGK sang XAF
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PGK/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang XAF.
125.07884068 Hôm nay
131.24116709 Cao nhất
136.14013456
Lịch sử tỷ giá PGK/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang XAF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PGK | 131.2412 XAF |
| 5 PGK | 656.2058 XAF |
| 10 PGK | 1312.4117 XAF |
| 25 PGK | 3281.0292 XAF |
| 50 PGK | 6562.0584 XAF |
| 100 PGK | 13124.12 XAF |
| 500 PGK | 65620.58 XAF |
| 1,000 PGK | 131241.17 XAF |
| 5,000 PGK | 656205.84 XAF |
| 10,000 PGK | 1312411.67 XAF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → PGK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 0.00762 PGK |
| 5 XAF | 0.038098 PGK |
| 10 XAF | 0.076196 PGK |
| 25 XAF | 0.190489 PGK |
| 50 XAF | 0.380978 PGK |
| 100 XAF | 0.76 PGK |
| 500 XAF | 3.81 PGK |
| 1,000 XAF | 7.62 PGK |
| 5,000 XAF | 38.1 PGK |
| 10,000 XAF | 76.2 PGK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PGK = 0.00763 XAF | -- |
| 2026-10-27 | 1 PGK = 0.00763 XAF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PGK = 0.00768 XAF | +0.66% |
| 2026-10-29 | 1 PGK = 0.00769 XAF | +0.13% |
| 2026-10-30 | 1 PGK = 0.00761 XAF | -1.04% |
| 2026-10-31 | 1 PGK = 0.00761 XAF | +0% |
| 2026-11-01 | 1 PGK = 0.00762 XAF | +0.13% |
| 2026-11-02 | 1 PGK = 0.00762 XAF | +0% |