Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Platinum Ounce hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XAF sang XPT
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Platinum Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XAF/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang XPT.
0.00170158 Hôm nay
0.00170158 Cao nhất
0.00170158
Lịch sử tỷ giá XAF/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang XPT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 0.0017 XPT |
| 5 XAF | 0.0085 XPT |
| 10 XAF | 0.017 XPT |
| 25 XAF | 0.0425 XPT |
| 50 XAF | 0.0851 XPT |
| 100 XAF | 0.17 XPT |
| 500 XAF | 0.85 XPT |
| 1,000 XAF | 1.7 XPT |
| 5,000 XAF | 8.51 XPT |
| 10,000 XAF | 17.02 XPT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPT → XAF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPT | 587.687873 XAF |
| 5 XPT | 2938.439365 XAF |
| 10 XPT | 5876.87873 XAF |
| 25 XPT | 14692.196825 XAF |
| 50 XPT | 29384.39365 XAF |
| 100 XPT | 58768.79 XAF |
| 500 XPT | 293843.94 XAF |
| 1,000 XPT | 587687.87 XAF |
| 5,000 XPT | 2938439.37 XAF |
| 10,000 XPT | 5876878.73 XAF |